Giá các loại thép tròn mạ kẽm SeAH hôm nay

Giá các loại thép tròn mạ kẽm SeAH hôm nay

Giá các loại thép tròn mạ kẽm SeAH, Hòa Phát, Hoa Sen hôm nay

Giá các loại thép tròn mạ kẽm SeAH hôm nay

Ống thép mạ kẽm Trọng lượng Đơn giá Thành tiền
(Kg) (VNĐ/Kg) (VNĐ/Cây)
Ống thép D12.7 x 1.0 1.73 kg 16,5 kg 29,756 vnđ
Ống thép D12.7 x 1.1 1.89 kg 16,5 kg 32,508 vnđ
Ống thép D12.7 x 1.2 2.04 kg 16,5 kg 35,088 vnđ
Ống thép D15.9 x 1.0 2.20 kg 16,5 kg 37,84 vnđ
Ống thép D15.9 x 1.1 2.41 kg 16,5 kg 41,452 vnđ
Ống thép D15.9 x 1.2 2.61 kg 16,5 kg 44,892 vnđ
Ống thép D15.9 x 1.4 3.00 kg 16,5 kg 51,6 vnđ
Ống thép D15.9 x 1.5 3.20 kg 16,5 kg 55,04 vnđ
Ống thép D15.9 x 1.8 3.76 kg 16,5 kg 64,672 vnđ
Ống thép D21.2 x 1.0 2.99 kg 16,5 kg 51,428 vnđ
Ống thép D21.2 x 1.1 3.27 kg 16,5 kg 56,244 vnđ
Ống thép D21.2 x 1.2 3.55 kg 16,5 kg 61,06 vnđ
Ống thép D21.2 x 1.4 4.10 kg 16,5 kg 70,52 vnđ
Ống thép D21.2 x 1.5 4.37 kg 16,5 kg 75,164 vnđ
Ống thép D21.2 x 1.8 5.17 kg 16,5 kg 88,924 vnđ
Ống thép D21.2 x 2.0 5.68 kg 16,5 kg 97,696 vnđ
Ống thép D21.2 x 2.3 6.43 kg 16,5 kg 110,596 vnđ
Ống thép D21.2 x 2.5 6.92 kg 16,5 kg 119,024 vnđ
Ống thép D26.65 x 1.0 3.80 kg 16,5 kg 65,36 vnđ
Ống thép D26.65 x 1.1 4.16 kg 16,5 kg 71,552 vnđ
Ống thép D26.65 x 1.2 4.52 kg 16,5 kg 77,744 vnđ
Ống thép D26.65 x 1.4 5.23 kg 16,5 kg 89,956 vnđ
Ống thép D26.65 x 1.5 5.58 kg 16,5 kg 95,976 vnđ
Ống thép D26.65 x 1.8 6.62 kg 16,5 kg 113,864 vnđ
Ống thép D26.65 x 2.0 7.29 kg 16,5 kg 125,388 vnđ
Ống thép D26.65 x 2.3 8.29 kg 16,5 kg 142,588 vnđ
Ống thép D26.65 x 2.5 8.93 kg 16,5 kg 153,596 vnđ
Ống thép D33.5 x 1.0 4.81 kg 16,5 kg 82,732 vnđ
Ống thép D33.5 x 1.1 5.27 kg 16,5 kg 90,644 vnđ
Ống thép D33.5 x 1.2 5.74 kg 16,5 kg 98,728 vnđ
Ống thép D33.5 x 1.4 6.65 kg 16,5 kg 114,38 vnđ
Ống thép D33.5 x 1.5 7.10 kg 16,5 kg 122,12 vnđ
Ống thép D33.5 x 1.8 8.44 kg 16,5 kg 145,168 vnđ
Ống thép D33.5 x 2.0 9.32 kg 16,5 kg 160,304 vnđ
Ống thép D33.5 x 2.3 10.62 kg 16,5 kg 182,664 vnđ
Ống thép D33.5 x 2.5 11.47 kg 16,5 kg 197,284 vnđ
Ống thép D33.5 x 2.8 12.72 kg 16,5 kg 218,784 vnđ
Ống thép D33.5 x 3.0 13.54 kg 16,5 kg 232,888 vnđ
Ống thép D33.5 x 3.2 14.35 kg 16,5 kg 246,82 vnđ
Ống thép D38.1 x 1.0 5.49 kg 16,5 kg 94,428 vnđ
Ống thép D38.1 x 1.1 6.02 kg 16,5 kg 103,544 vnđ
Ống thép D38.1 x 1.2 6.55 kg 16,5 kg 112,66 vnđ
Ống thép D38.1 x 1.4 7.60 kg 16,5 kg 130,72 vnđ
Ống thép D38.1 x 1.5 8.12 kg 16,5 kg 139,664 vnđ
Ống thép D38.1 x 1.8 9.67 kg 16,5 kg 166,324 vnđ
Ống thép D38.1 x 2.0 10.68 kg 16,5 kg 183,696 vnđ
Ống thép D38.1 x 2.3 12.18 kg 16,5 kg 209,496 vnđ
Ống thép D38.1 x 2.5 13.17 kg 16,5 kg 226,524 vnđ
Ống thép D38.1 x 2.8 14.63 kg 16,5 kg 251,636 vnđ
Ống thép D38.1 x 3.0 15.58 kg 16,5 kg 267,976 vnđ
Ống thép D38.1 x 3.2 16.53 kg 16,5 kg 284,316 vnđ
Ống thép D42.2 x 1.1 6.69 kg 16,5 kg 115,068 vnđ
Ống thép D42.2 x 1.2 7.28 kg 16,5 kg 125,216 vnđ
Ống thép D42.2 x 1.4 8.45 kg 16,5 kg 145,34 vnđ
Ống thép D42.2 x 1.5 9.03 kg 16,5 kg 155,316 vnđ
Ống thép D42.2 x 1.8 10.76 kg 16,5 kg 185,072 vnđ
Ống thép D42.2 x 2.0 11.90 kg 16,5 kg 204,68 vnđ
Ống thép D42.2 x 2.3 13.58 kg 16,5 kg 233,576 vnđ
Ống thép D42.2 x 2.5 14.69 kg 16,5 kg 252,668 vnđ
Ống thép D42.2 x 2.8 16.32 kg 16,5 kg 280,704 vnđ
Ống thép D42.2 x 3.0 17.40 kg 16,5 kg 299,28 vnđ
Ống thép D42.2 x 3.2 18.47 kg 16,5 kg 317,684 vnđ
Ống thép D48.1 x 1.2 8.33 kg 16,5 kg 143,276 vnđ
Ống thép D48.1 x 1.4 9.67 kg 16,5 kg 166,324 vnđ
Ống thép D48.1 x 1.5 10.34 kg 16,5 kg 177,848 vnđ
Ống thép D48.1 x 1.8 12.33 kg 16,5 kg 212,076 vnđ
Ống thép D48.1 x 2.0 13.64 kg 16,5 kg 234,608 vnđ
Ống thép D48.1 x 2.3 15.59 kg 16,5 kg 268,148 vnđ
Ống thép D48.1 x 2.5 16.87 kg 16,5 kg 290,164 vnđ
Ống thép D48.1 x 2.8 18.77 kg 16,5 kg 322,844 vnđ
Ống thép D48.1 x 3.0 20.02 kg 16,5 kg 344,344 vnđ
Ống thép D48.1 x 3.2 21.26 kg 16,5 kg 365,672 vnđ
Ống thép D59.9 x 1.4 12.12 kg 16,5 kg 208,464 vnđ
Ống thép D59.9 x 1.5 12.96 kg 16,5 kg 222,912 vnđ
Ống thép D59.9 x 1.8 15.47 kg 16,5 kg 266,084 vnđ
Ống thép D59.9 x 2.0 17.13 kg 16,5 kg 294,636 vnđ
Ống thép D59.9 x 2.3 19.60 kg 16,5 kg 337,12 vnđ
Ống thép D59.9 x 2.5 21.23 kg 16,5 kg 365,156 vnđ
Ống thép D59.9 x 2.8 23.66 kg 16,5 kg 406,952 vnđ
Ống thép D59.9 x 3.0 25.26 kg 16,5 kg 434,472 vnđ
Ống thép D59.9 x 3.2 26.85 kg 16,5 kg 461,82 vnđ
Ống thép D75.6 x 1.5 16.45 kg 16,5 kg 282,94 vnđ
Ống thép D75.6 x 1.8 19.66 kg 16,5 kg 338,152 vnđ
Ống thép D75.6 x 2.0 21.78 kg 16,5 kg 374,616 vnđ
Ống thép D75.6 x 2.3 24.95 kg 16,5 kg 429,14 vnđ
Ống thép D75.6 x 2.5 27.04 kg 16,5 kg 465,088 vnđ
Ống thép D75.6 x 2.8 30.16 kg 16,5 kg 518,752 vnđ
Ống thép D75.6 x 3.0 32.23 kg 16,5 kg 554,356 vnđ
Ống thép D75.6 x 3.2 34.28 kg 16,5 kg 589,616 vnđ
Ống thép D88.3 x 1.5 19.27 kg 16,5 kg 331,444 vnđ
Ống thép D88.3 x 1.8 23.04 kg 16,5 kg 396,288 vnđ
Ống thép D88.3 x 2.0 25.54 kg 16,5 kg 439,288 vnđ
Ống thép D88.3 x 2.3 29.27 kg 16,5 kg 503,444 vnđ
Ống thép D88.3 x 2.5 31.74 kg 16,5 kg 545,928 vnđ
Ống thép D88.3 x 2.8 35.42 kg 16,5 kg 609,224 vnđ
Ống thép D88.3 x 3.0 37.87 kg 16,5 kg 651,364 vnđ
Ống thép D88.3 x 3.2 40.30 kg 16,5 kg 693,16 vnđ
Ống thép D108.0 x 1.8 28.29 kg 16,5 kg 486,588 vnđ
Ống thép D108.0 x 2.0 31.37 kg 16,5 kg 539,564 vnđ
Ống thép D108.0 x 2.3 35.97 kg 16,5 kg 618,684 vnđ
Ống thép D108.0 x 2.5 39.03 kg 16,5 kg 671,316 vnđ
Ống thép D108.0 x 2.8 43.59 kg 16,5 kg 749,748 vnđ
Ống thép D108.0 x 3.0 46.61 kg 16,5 kg 801,692 vnđ
Ống thép D108.0 x 3.2 49.62 kg 16,5 kg 853,464 vnđ
Ống thép D113.5 x 1.8 29.75 kg 16,5 kg 511,7 vnđ
Ống thép D113.5 x 2.0 33.00 kg 16,5 kg 567,6 vnđ
Ống thép D113.5 x 2.3 37.84 kg 16,5 kg 650,848 vnđ
Ống thép D113.5 x 2.5 41.06 kg 16,5 kg 706,232 vnđ
Ống thép D113.5 x 2.8 45.86 kg 16,5 kg 788,792 vnđ
Ống thép D113.5 x 3.0 49.05 kg 16,5 kg 843,66 vnđ
Ống thép D113.5 x 3.2 52.23 kg 16,5 kg 898,356 vnđ
Ống thép D126.8 x 1.8 33.29 kg 16,5 kg 572,588 vnđ
Ống thép D126.8 x 2.0 36.93 kg 16,5 kg 635,196 vnđ
Ống thép D126.8 x 2.3 42.37 kg 16,5 kg 728,764 vnđ
Ống thép D126.8 x 2.5 45.98 kg 16,5 kg 790,856 vnđ
Ống thép D126.8 x 2.8 51.37 kg 16,5 kg 883,564 vnđ
Ống thép D126.8 x 3.0 54.96 kg 16,5 kg 945,312 vnđ
Ống thép D126.8 x 3.2 58.52 kg 16,5 kg 1,006,544 vnđ
Ống thép D113.5 x 3.2 52.23 kg 16,5 kg 898,356 vnđ

Giá Thép ống đen Hòa Phát

Thép ống đen Hòa Phát Trọng lượng Đơn giá Thành tiền
(Kg) (VNĐ/Kg) (VNĐ/Cây)
Thép Ống đen D12.7 x 1.0 1.73 kg 15,2 kg 27,248 vnđ
Thép Ống đen D12.7 x 1.1 1.89 kg 15,2 kg 29,768 vnđ
Thép Ống đen D12.7 x 1.2 2.04 kg 15,2 kg 32,13 vnđ
Thép Ống đen D15.9 x 1.0 2.20 kg 15,2 kg 34,65 vnđ
Thép Ống đen D15.9 x 1.1 2.41 kg 15,2 kg 37,958 vnđ
Thép Ống đen D15.9 x 1.2 2.61 kg 15,2 kg 41,108 vnđ
Thép Ống đen D15.9 x 1.4 3.00 kg 15,2 kg 47,25 vnđ
Thép Ống đen D15.9 x 1.5 3.20 kg 15,2 kg 50,4 vnđ
Thép Ống đen D15.9 x 1.8 3.76 kg 15,2 kg 59,22 vnđ
Thép Ống đen D21.2 x 1.0 2.99 kg 15,2 kg 47,093 vnđ
Thép Ống đen D21.2 x 1.1 3.27 kg 15,2 kg 51,503 vnđ
Thép Ống đen D21.2 x 1.2 3.55 kg 15,2 kg 55,913 vnđ
Thép Ống đen D21.2 x 1.4 4.10 kg 15,2 kg 64,575 vnđ
Thép Ống đen D21.2 x 1.5 4.37 kg 15,2 kg 68,828 vnđ
Thép Ống đen D21.2 x 1.8 5.17 kg 15,2 kg 81,428 vnđ
Thép Ống đen D21.2 x 2.0 5.68 kg 15,2 kg 89,46 vnđ
Thép Ống đen D21.2 x 2.3 6.43 kg 15,2 kg 101,273 vnđ
Thép Ống đen D21.2 x 2.5 6.92 kg 15,2 kg 108,99 vnđ
Thép Ống đen D26.65 x 1.0 3.80 kg 15,2 kg 59,85 vnđ
Thép Ống đen D26.65 x 1.1 4.16 kg 15,2 kg 65,52 vnđ
Thép Ống đen D26.65 x 1.2 4.52 kg 15,2 kg 71,19 vnđ
Thép Ống đen D26.65 x 1.4 5.23 kg 15,2 kg 82,373 vnđ
Thép Ống đen D26.65 x 1.5 5.58 kg 15,2 kg 87,885 vnđ
Thép Ống đen D26.65 x 1.8 6.62 kg 15,2 kg 104,265 vnđ
Thép Ống đen D26.65 x 2.0 7.29 kg 15,2 kg 114,818 vnđ
Thép Ống đen D26.65 x 2.3 8.29 kg 15,2 kg 130,568 vnđ
Thép Ống đen D26.65 x 2.5 8.93 kg 15,2 kg 140,648 vnđ
Thép Ống đen D33.5 x 1.0 4.81 kg 15,2 kg 75,758 vnđ
Thép Ống đen D33.5 x 1.1 5.27 kg 15,2 kg 83,003 vnđ
Thép Ống đen D33.5 x 1.2 5.74 kg 15,2 kg 90,405 vnđ
Thép Ống đen D33.5 x 1.4 6.65 kg 15,2 kg 104,738 vnđ
Thép Ống đen D33.5 x 1.5 7.10 kg 15,2 kg 111,825 vnđ
Thép Ống đen D33.5 x 1.8 8.44 kg 15,2 kg 132,93 vnđ
Thép Ống đen D33.5 x 2.0 9.32 kg 15,2 kg 146,79 vnđ
Thép Ống đen D33.5 x 2.3 10.62 kg 15,2 kg 167,265 vnđ
Thép Ống đen D33.5 x 2.5 11.47 kg 15,2 kg 180,653 vnđ
Thép Ống đen D33.5 x 2.8 12.72 kg 15,2 kg 200,34 vnđ
Thép Ống đen D33.5 x 3.0 13.54 kg 15,2 kg 213,255 vnđ
Thép Ống đen D33.5 x 3.2 14.35 kg 15,2 kg 226,013 vnđ
Thép Ống đen D38.1 x 1.0 5.49 kg 15,2 kg 86,468 vnđ
Thép Ống đen D38.1 x 1.1 6.02 kg 15,2 kg 94,815 vnđ
Thép Ống đen D38.1 x 1.2 6.55 kg 15,2 kg 103,163 vnđ
Thép Ống đen D38.1 x 1.4 7.60 kg 15,2 kg 119,7 vnđ
Thép Ống đen D38.1 x 1.5 8.12 kg 15,2 kg 127,89 vnđ
Thép Ống đen D38.1 x 1.8 9.67 kg 15,2 kg 152,303 vnđ
Thép Ống đen D38.1 x 2.0 10.68 kg 15,2 kg 168,21 vnđ
Thép Ống đen D38.1 x 2.3 12.18 kg 15,2 kg 191,835 vnđ
Thép Ống đen D38.1 x 2.5 13.17 kg 15,2 kg 207,428 vnđ
Thép Ống đen D38.1 x 2.8 14.63 kg 15,2 kg 230,423 vnđ
Thép Ống đen D38.1 x 3.0 15.58 kg 15,2 kg 245,385 vnđ
Thép Ống đen D38.1 x 3.2 16.53 kg 15,2 kg 260,348 vnđ
Thép Ống đen D42.2 x 1.1 6.69 kg 15,2 kg 105,368 vnđ
Thép Ống đen D42.2 x 1.2 7.28 kg 15,2 kg 114,66 vnđ
Thép Ống đen D42.2 x 1.4 8.45 kg 15,2 kg 133,088 vnđ
Thép Ống đen D42.2 x 1.5 9.03 kg 15,2 kg 142,223 vnđ
Thép Ống đen D42.2 x 1.8 10.76 kg 15,2 kg 169,47 vnđ
Thép Ống đen D42.2 x 2.0 11.90 kg 15,2 kg 187,425 vnđ
Thép Ống đen D42.2 x 2.3 13.58 kg 15,2 kg 213,885 vnđ
Thép Ống đen D42.2 x 2.5 14.69 kg 15,2 kg 231,368 vnđ
Thép Ống đen D42.2 x 2.8 16.32 kg 15,2 kg 257,04 vnđ
Thép Ống đen D42.2 x 3.0 17.40 kg 15,2 kg 274,05 vnđ
Thép Ống đen D42.2 x 3.2 18.47 kg 15,2 kg 290,903 vnđ
Thép Ống đen D48.1 x 1.2 8.33 kg 15,2 kg 131,198 vnđ
Thép Ống đen D48.1 x 1.4 9.67 kg 15,2 kg 152,303 vnđ
Thép Ống đen D48.1 x 1.5 10.34 kg 15,2 kg 162,855 vnđ
Thép Ống đen D48.1 x 1.8 12.33 kg 15,2 kg 194,198 vnđ
Thép Ống đen D48.1 x 2.0 13.64 kg 15,2 kg 214,83 vnđ
Thép Ống đen D48.1 x 2.3 15.59 kg 15,2 kg 245,543 vnđ
Thép Ống đen D48.1 x 2.5 16.87 kg 15,2 kg 265,703 vnđ
Thép Ống đen D48.1 x 2.8 18.77 kg 15,2 kg 295,628 vnđ
Thép Ống đen D48.1 x 3.0 20.02 kg 15,2 kg 315,315 vnđ
Thép Ống đen D48.1 x 3.2 21.26 kg 15,2 kg 334,845 vnđ
Thép Ống đen D59.9 x 1.4 12.12 kg 15,2 kg 190,89 vnđ
Thép Ống đen D59.9 x 1.5 12.96 kg 15,2 kg 204,12 vnđ
Thép Ống đen D59.9 x 1.8 15.47 kg 15,2 kg 243,653 vnđ
Thép Ống đen D59.9 x 2.0 17.13 kg 15,2 kg 269,798 vnđ
Thép Ống đen D59.9 x 2.3 19.60 kg 15,2 kg 308,7 vnđ
Thép Ống đen D59.9 x 2.5 21.23 kg 15,2 kg 334,373 vnđ
Thép Ống đen D59.9 x 2.8 23.66 kg 15,2 kg 372,645 vnđ
Thép Ống đen D59.9 x 3.0 25.26 kg 15,2 kg 397,845 vnđ
Thép Ống đen D59.9 x 3.2 26.85 kg 15,2 kg 422,888 vnđ
Thép Ống đen D75.6 x 1.5 16.45 kg 15,2 kg 259,088 vnđ
Thép Ống đen D75.6 x 1.8 49.66 kg 15,2 kg 782,145 vnđ
Thép Ống đen D75.6 x 2.0 21.78 kg 15,2 kg 343,035 vnđ
Thép Ống đen D75.6 x 2.3 24.95 kg 15,2 kg 392,963 vnđ
Thép Ống đen D75.6 x 2.5 27.04 kg 15,2 kg 425,88 vnđ
Thép Ống đen D75.6 x 2.8 30.16 kg 15,2 kg 475,02 vnđ
Thép Ống đen D75.6 x 3.0 32.23 kg 15,2 kg 507,623 vnđ
Thép Ống đen D75.6 x 3.2 34.28 kg 15,2 kg 539,91 vnđ
Thép Ống đen D88.3 x 1.5 19.27 kg 15,2 kg 303,503 vnđ
Thép Ống đen D88.3 x 1.8 23.04 kg 15,2 kg 362,88 vnđ
Thép Ống đen D88.3 x 2.0 25.54 kg 15,2 kg 402,255 vnđ
Thép Ống đen D88.3 x 2.3 29.27 kg 15,2 kg 461,003 vnđ
Thép Ống đen D88.3 x 2.5 31.74 kg 15,2 kg 499,905 vnđ
Thép Ống đen D88.3 x 2.8 35.42 kg 15,2 kg 557,865 vnđ
Thép Ống đen D88.3 x 3.0 37.87 kg 15,2 kg 596,453 vnđ
Thép Ống đen D88.3 x 3.2 40.30 kg 15,2 kg 634,725 vnđ
Thép Ống đen D108.0 x 1.8 28.29 kg 15,2 kg 445,568 vnđ
Thép Ống đen D108.0 x 2.0 31.37 kg 15,2 kg 494,078 vnđ
Thép Ống đen D108.0 x 2.3 35.97 kg 15,2 kg 566,528 vnđ
Thép Ống đen D108.0 x 2.5 39.03 kg 15,2 kg 614,723 vnđ
Thép Ống đen D108.0 x 2.8 45.86 kg 15,2 kg 722,295 vnđ
Thép Ống đen D108.0 x 3.0 46.61 kg 15,2 kg 734,108 vnđ
Thép Ống đen D108.0 x 3.2 49.62 kg 15,2 kg 781,515 vnđ
Thép Ống đen D113.5 x 1.8 29.75 kg 15,2 kg 468,563 vnđ
Thép Ống đen D113.5 x 2.0 33.00 kg 15,2 kg 519,75 vnđ
Thép Ống đen D113.5 x 2.3 37.84 kg 15,2 kg 595,98 vnđ
Thép Ống đen D113.5 x 2.5 41.06 kg 15,2 kg 646,695 vnđ
Thép Ống đen D113.5 x 2.8 45.86 kg 15,2 kg 722,295 vnđ
Thép Ống đen D113.5 x 3.0 49.05 kg 15,2 kg 772,538 vnđ
Thép Ống đen D113.5 x 3.2 52.23 kg 15,2 kg 822,623 vnđ
Thép Ống đen D126.8 x 1.8 33.29 kg 15,2 kg 524,318 vnđ
Thép Ống đen D126.8 x 2.0 36.93 kg 15,2 kg 581,648 vnđ
Thép Ống đen D126.8 x 2.3 42.37 kg 15,2 kg 667,328 vnđ
Thép Ống đen D126.8 x 2.5 45.98 kg 15,2 kg 724,185 vnđ
Thép Ống đen D126.8 x 2.8 54.37 kg 15,2 kg 856,328 vnđ
Thép Ống đen D126.8 x 3.0 54.96 kg 15,2 kg 865,62 vnđ
Thép Ống đen D126.8 x 3.2 58.52 kg 15,2 kg 921,69 vnđ
Thép Ống đen D113.5 x 4.0 64.81 kg 15,2 kg 1,020,758 vnđ

Giá thép ống đen cỡ lớn

Thép Ống đen cỡ lớn Trọng lượng Đơn giá Thành tiền
(Kg) (VNĐ/Kg) (VNĐ/Cây)
Ống đen cỡ lớn D141.3 x 3.96 80.46 kg 14,2 kg 1,173,992 vnđ
Ống đen cỡ lớn D141.3 x 4.78 96.54 kg 14,2 kg 1,408,615 vnđ
Ống đen cỡ lớn D141.3 x 5.56 111.66 kg 14,2 kg 1,629,231 vnđ
Ống đen cỡ lớn D141.3 x 6.35 130.62 kg 14,2 kg 1,905,876 vnđ
Ống đen cỡ lớn D168.3 x 3.96 96.24 kg 14,2 kg 1,404,238 vnđ
Ống đen cỡ lớn D168.3 x 4.78 115.62 kg 14,2 kg 1,687,011 vnđ
Ống đen cỡ lớn D168.3 x 5.56 133.86 kg 14,2 kg 1,953,151 vnđ
Ống đen cỡ lớn D168.3 x 6.35 152.16 kg 14,2 kg 2,220,167 vnđ
Ống đen cỡ lớn D219.1 x 4.78 151.56 kg 14,2 kg 2,211,412 vnđ
Ống đen cỡ lớn D219.1 x 5.16 163.32 kg 14,2 kg 2,383,002 vnđ
Ống đen cỡ lớn D219.1 x 5.56 175.68 kg 14,2 kg 2,563,347 vnđ
Ống đen cỡ lớn D219.1 x 6.35 199.86 kg 14,2 kg 2,916,157 vnđ
Ống đen cỡ lớn D273 x 6.35 250.50 kg 14,2 kg 3,655,046 vnđ
Ống đen cỡ lớn D273 x 7.8 306.06 kg 14,2 kg 4,465,721 vnđ
Ống đen cỡ lớn D273 x 9.27 361.68 kg 14,2 kg 5,277,273 vnđ
Ống đen cỡ lớn D323.9 x 4.57 215.82 kg 14,2 kg 3,149,030 vnđ
Ống đen cỡ lớn D323.9 x 6.35 298.20 kg 14,2 kg 4,351,036 vnđ
Ống đen cỡ lớn D323.9 x 8.38 391.02 kg 14,2 kg 5,705,373 vnđ
Ống đen cỡ lớn D355.6 x 4.78 247.74 kg 14,2 kg 3,614,774 vnđ
Ống đen cỡ lớn D355.6 x 6.35 328.02 kg 14,2 kg 4,786,140 vnđ
Ống đen cỡ lớn D355.6 x 7.93 407.52 kg 14,2 kg 5,946,124 vnđ
Ống đen cỡ lớn D355.6 x 9.53 487.50 kg 14,2 kg 7,113,113 vnđ
Ống đen cỡ lớn D355.6 x 11.1 565.56 kg 14,2 kg 8,252,086 vnđ
Ống đen cỡ lớn D355.6 x 12.7 644.04 kg 14,2 kg 9,397,188 vnđ
Ống đen cỡ lớn D406 x 6.35 375.72 kg 14,2 kg 5,482,131 vnđ
Ống đen cỡ lớn D406 x 7.93 467.34 kg 14,2 kg 6,818,958 vnđ
Ống đen cỡ lớn D406 x 9.53 559.38 kg 14,2 kg 8,161,914 vnđ
Ống đen cỡ lớn D406 x 12.7 739.44 kg 14,2 kg 10,789,169 vnđ
Ống đen cỡ lớn D457.2 x 6.35 526.26 kg 14,2 kg 7,678,660 vnđ
Ống đen cỡ lớn D457.2 x 7.93 526.26 kg 14,2 kg 7,678,660 vnđ
Ống đen cỡ lớn D457.2 x 9.53 630.96 kg 14,2 kg 9,206,337 vnđ
Ống đen cỡ lớn D457.2 x 11.1 732.30 kg 14,2 kg 10,684,989 vnđ
Ống đen cỡ lớn D508 x 6.35 471.12 kg 14,2 kg 6,874,112 vnđ
Ống đen cỡ lớn D508 x 9.53 702.54 kg 14,2 kg 10,250,761 vnđ
Ống đen cỡ lớn D508 x 12.7 930.30 kg 14,2 kg 13,574,007 vnđ
Ống đen cỡ lớn D610 x 6.35 566.88 kg 14,2 kg 8,271,346 vnđ
Ống đen cỡ lớn D610 x 9.53 846.30 kg 14,2 kg 12,348,363 vnđ
Ống đen cỡ lớn D610 x 12.7 1121.88 kg 14,2 kg 16,369,351 vnđ
Ống đen cỡ lớn D355.6 x 6.35 328.02 kg 14,2 kg 4,786,140 vnđ

Giá thép ống đen siêu dày

Thép Ống đen siêu dày Trọng lượng Đơn giá Thành tiền
(Kg) (VNĐ/Kg) (VNĐ/Cây)
Ống D42.2 x 4.0 22.61 kg 15,2 kg 356,108 vnđ
Ống D42.2 x 4.2 23.62 kg 15,2 kg 372,015 vnđ
Ống D42.2 x 4.5 25.10 kg 15,2 kg 395,325 vnđ
Ống D48.1 x 4.0 26.10 kg 15,2 kg 411,075 vnđ
Ống D48.1 x 4.2 27.28 kg 15,2 kg 429,66 vnđ
Ống D48.1 x 4.5 29.03 kg 15,2 kg 457,223 vnđ
Ống D48.1 x 4.8 30.75 kg 15,2 kg 484,313 vnđ
Ống D48.1 x 5.0 31.89 kg 15,2 kg 502,268 vnđ
Ống D59.9 x 4.0 33.09 kg 15,2 kg 521,168 vnđ
Ống D59.9 x 4.2 34.62 kg 15,2 kg 545,265 vnđ
Ống D59.9 x 4.5 36.89 kg 15,2 kg 581,018 vnđ
Ống D59.9 x 4.8 39.13 kg 15,2 kg 616,298 vnđ
Ống D59.9 x 5.0 40.62 kg 15,2 kg 639,765 vnđ
Ống D75.6 x 4.0 42.38 kg 15,2 kg 667,485 vnđ
Ống D75.6 x 4.2 44.37 kg 15,2 kg 698,828 vnđ
Ống D75.6 x 4.5 47.34 kg 15,2 kg 745,605 vnđ
Ống D75.6 x 4.8 50.29 kg 15,2 kg 792,068 vnđ
Ống D75.6 x 5.0 52.23 kg 15,2 kg 822,623 vnđ
Ống D75.6 x 5.2 54.17 kg 15,2 kg 853,178 vnđ
Ống D75.6 x 5.5 57.05 kg 15,2 kg 898,538 vnđ
Ống D75.6 x 6.0 61.79 kg 15,2 kg 973,193 vnđ
Ống D88.3 x 4.0 49.90 kg 15,2 kg 785,925 vnđ
Ống D88.3 x 4.2 52.27 kg 15,2 kg 823,253 vnđ
Ống D88.3 x 4.5 55.80 kg 15,2 kg 878,85 vnđ
Ống D88.3 x 4.8 59.31 kg 15,2 kg 934,133 vnđ
Ống D88.3 x 5.0 61.63 kg 15,2 kg 970,673 vnđ
Ống D88.3 x 5.2 63.94 kg 15,2 kg 1,007,055 vnđ
Ống D88.3 x 5.5 67.39 kg 15,2 kg 1,061,393 vnđ
Ống D88.3 x 6.0 73.07 kg 15,2 kg 1,150,853 vnđ
Ống D113.5 x 4.0 64.81 kg 15,2 kg 1,020,758 vnđ
Ống D113.5 x 4.2 67.93 kg 15,2 kg 1,069,898 vnđ
Ống D113.5 x 4.5 72.58 kg 15,2 kg 1,143,135 vnđ
Ống D113.5 x 4.8 77.20 kg 15,2 kg 1,215,900 vnđ
Ống D113.5 x 5.0 80.27 kg 15,2 kg 1,264,253 vnđ
Ống D113.5 x 5.2 83.33 kg 15,2 kg 1,312,448 vnđ
Ống D113.5 x 5.5 87.89 kg 15,2 kg 1,384,268 vnđ
Ống D113.5 x 6.0 95.44 kg 15,2 kg 1,503,180 vnđ
Ống D126.8 x 4.0 72.68 kg 15,2 kg 1,144,710 vnđ
Ống D126.8 x 4.2 76.19 kg 15,2 kg 1,199,993 vnđ
Ống D126.8 x 4.5 81.43 kg 15,2 kg 1,282,523 vnđ

Giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng

Thép Ống mạ kẽm nhúng nóng Trọng lượng Đơn giá Thành tiền
(Kg) (VNĐ/Kg) (VNĐ/Cây)
Thép Ống D21.2 x 1.6 4.64 kg 20,7 kg 98,536 vnđ
Thép Ống D21.2 x 1.9 5.48 kg 20,7 kg 116,409 vnđ
Thép Ống D21.2 x 2.1 5.94 kg 20,7 kg 126,046 vnđ
Thép Ống D21.2 x 2.6 7.26 kg 20,7 kg 154,108 vnđ
Thép Ống D26.65 x 1.6 5.93 kg 20,7 kg 125,94 vnđ
Thép Ống D26.65 x 1.9 6.96 kg 20,7 kg 147,74 vnđ
Thép Ống D26.65 x 2.1 7.70 kg 20,7 kg 163,533 vnđ
Thép Ống D26.65 x 2.3 8.29 kg 20,7 kg 175,887 vnđ
Thép Ống D26.65 x 2.6 9.36 kg 20,7 kg 198,685 vnđ
Thép Ống D33.5 x 1.6 7.56 kg 20,7 kg 160,391 vnđ
Thép Ống D33.5 x 1.9 8.89 kg 20,7 kg 188,708 vnđ
Thép Ống D33.5 x 2.1 9.76 kg 20,7 kg 207,218 vnđ
Thép Ống D33.5 x 2.3 10.72 kg 20,7 kg 227,596 vnđ
Thép Ống D33.5 x 2.6 11.89 kg 20,7 kg 252,304 vnđ
Thép Ống D33.5 x 3.2 14.40 kg 20,7 kg 305,669 vnđ
Thép Ống D42.2 x 1.6 9.62 kg 20,7 kg 204,14 vnđ
Thép Ống D42.2 x 1.9 11.34 kg 20,7 kg 240,714 vnđ
Thép Ống D42.2 x 2.1 12.47 kg 20,7 kg 264,637 vnđ
Thép Ống D42.2 x 2.3 13.56 kg 20,7 kg 287,838 vnđ
Thép Ống D42.2 x 2.6 15.24 kg 20,7 kg 323,499 vnđ
Thép Ống D42.2 x 2.9 16.87 kg 20,7 kg 358,057 vnđ
Thép Ống D42.2 x 3.2 18.60 kg 20,7 kg 394,822 vnđ
Thép Ống D48.1 x 1.6 11.01 kg 20,7 kg 233,794 vnđ
Thép Ống D48.1 x 1.9 12.99 kg 20,7 kg 275,739 vnđ
Thép Ống D48.1 x 2.1 14.30 kg 20,7 kg 303,546 vnđ
Thép Ống D48.1 x 2.3 15.59 kg 20,7 kg 330,929 vnđ
Thép Ống D48.1 x 2.5 16.98 kg 20,7 kg 360,434 vnđ
Thép Ống D48.1 x 2.9 19.38 kg 20,7 kg 411,379 vnđ
Thép Ống D48.1 x 3.2 21.42 kg 20,7 kg 454,682 vnđ
Thép Ống D48.1 x 3.6 23.71 kg 20,7 kg 503,313 vnđ
Thép Ống D59.9 x 1.9 16.31 kg 20,7 kg 346,297 vnđ
Thép Ống D59.9 x 2.1 17.97 kg 20,7 kg 381,449 vnđ
Thép Ống D59.9 x 2.3 19.61 kg 20,7 kg 416,304 vnđ
Thép Ống D59.9 x 2.6 22.16 kg 20,7 kg 470,348 vnđ
Thép Ống D59.9 x 2.9 24.48 kg 20,7 kg 519,637 vnđ
Thép Ống D59.9 x 3.2 26.86 kg 20,7 kg 570,178 vnđ
Thép Ống D59.9 x 3.6 30.18 kg 20,7 kg 640,631 vnđ
Thép Ống D59.9 x 4.0 33.10 kg 20,7 kg 702,677 vnđ
Thép Ống D75.6 x 2.1 22.85 kg 20,7 kg 485,058 vnđ
Thép Ống D75.6 x 2.3 24.96 kg 20,7 kg 529,783 vnđ
Thép Ống D75.6 x 2.5 27.04 kg 20,7 kg 573,978 vnđ
Thép Ống D75.6 x 2.7 29.14 kg 20,7 kg 618,555 vnđ
Thép Ống D75.6 x 2.9 31.37 kg 20,7 kg 665,849 vnđ
Thép Ống D75.6 x 3.2 34.26 kg 20,7 kg 727,237 vnđ
Thép Ống D75.6 x 3.6 38.58 kg 20,7 kg 818,938 vnđ
Thép Ống D75.6 x 4.0 42.41 kg 20,7 kg 900,173 vnđ
Thép Ống D75.6 x 4.2 44.40 kg 20,7 kg 942,373 vnđ
Thép Ống D75.6 x 4.5 47.37 kg 20,7 kg 1,005,438 vnđ
Thép Ống D88.3 x 2.1 26.80 kg 20,7 kg 568,862 vnđ
Thép Ống D88.3 x 2.3 29.28 kg 20,7 kg 621,59 vnđ
Thép Ống D88.3 x 2.5 31.74 kg 20,7 kg 673,745 vnđ
Thép Ống D88.3 x 2.7 34.22 kg 20,7 kg 726,388 vnđ
Thép Ống D88.3 x 2.9 36.83 kg 20,7 kg 781,748 vnđ
Thép Ống D88.3 x 3.2 40.32 kg 20,7 kg 855,873 vnđ
Thép Ống D88.3 x 3.6 50.22 kg 20,7 kg 1,066,020 vnđ
Thép Ống D88.3 x 4.0 50.21 kg 20,7 kg 1,065,765 vnđ
Thép Ống D88.3 x 4.2 52.29 kg 20,7 kg 1,109,981 vnđ
Thép Ống D88.3 x 4.5 55.83 kg 20,7 kg 1,185,167 vnđ
Thép Ống D108.0 x 2.5 39.05 kg 20,7 kg 828,829 vnđ
Thép Ống D108.0 x 2.7 42.09 kg 20,7 kg 893,444 vnđ
Thép Ống D108.0 x 2.9 45.12 kg 20,7 kg 957,805 vnđ
Thép Ống D108.0 x 3.0 46.63 kg 20,7 kg 989,879 vnđ
Thép Ống D108.0 x 3.2 49.65 kg 20,7 kg 1,053,878 vnđ
Thép Ống D113.5 x 2.5 41.06 kg 20,7 kg 871,581 vnđ
Thép Ống D113.5 x 2.7 44.29 kg 20,7 kg 940,144 vnđ
Thép Ống D113.5 x 2.9 47.48 kg 20,7 kg 1,007,943 vnđ
Thép Ống D113.5 x 3.0 49.07 kg 20,7 kg 1,041,609 vnđ
Thép Ống D113.5 x 3.2 52.58 kg 20,7 kg 1,116,073 vnđ
Thép Ống D113.5 x 3.6 58.50 kg 20,7 kg 1,241,780 vnđ
Thép Ống D113.5 x 4.0 64.84 kg 20,7 kg 1,376,359 vnđ
Thép Ống D113.5 x 4.2 67.94 kg 20,7 kg 1,442,099 vnđ
Thép Ống D113.5 x 4.4 71.07 kg 20,7 kg 1,508,497 vnđ
Thép Ống D113.5 x 4.5 72.62 kg 20,7 kg 1,541,399 vnđ
Thép Ống D141.3 x 3.96 80.46 kg 20,7 kg 1,707,924 vnđ
Thép Ống D141.3 x 4.78 96.54 kg 20,7 kg 2,049,255 vnđ
Thép Ống D141.3 x 5.56 111.66 kg 20,7 kg 2,370,207 vnđ
Thép Ống D141.3 x 6.55 130.62 kg 20,7 kg 2,772,671 vnđ
Thép Ống D168.3 x 3.96 96.24 kg 20,7 kg 2,042,886 vnđ
Thép Ống D168.3 x 4.78 115.62 kg 20,7 kg 2,454,266 vnđ
Thép Ống D168.3 x 5.56 133.86 kg 20,7 kg 2,841,446 vnđ
Thép Ống D168.3 x 6.35 152.16 kg 20,7 kg 3,229,900 vnđ
Thép Ống D219.1 x 4.78 151.56 kg 20,7 kg 3,217,164 vnđ
Thép Ống D219.1 x 5.16 163.32 kg 20,7 kg 3,466,794 vnđ
Thép Ống D219.1 x 5.56 175.68 kg 20,7 kg 3,729,159 vnđ
Thép Ống D219.1 x 6.35 199.86 kg 20,7 kg 4,242,428 vnđ

Bảng giá chỉ mang tính tham khảo, quý khách mua hàng tại Thép Bảo Tín xin gọi Hotline

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Liên hệ mua hàng:
CÔNG TY TNHH THÉP BẢO TÍN
Địa chỉ: 551/156 Lê Văn Khương, P. Hiệp Thành, Q. 12, Thành phố Hồ Chí Minh.

Xem bản đồ đường đi:


Kho ống thép Bảo Tín:
Địa chỉ: 242/26 Nguyễn Thị Ngâu, ấp Trung Đông 2, xã Thới Tam Thôn, Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh.

Xem bản đồ đường đi:

Dung: 0909323176 | Hằng: 0909500176 | Danh: 0906909176 | Hương: 0903332176

Quý khách lưu ý:
Đây là một trang web thuộc quyền sở hữu của:
CÔNG TY TNHH THÉP BẢO TÍN
Số tài khoản công ty:
👉 0.111.111.999.999 - Ngân hàng Quân Đội (MBBank).
Số tài khoản cá nhân:
👉 GIÁP VĂN TRƯỜNG: 0601.9899.9999 - Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín (Sacombank)

Quý khách hãy kiểm tra thông tin thật kỹ trước khi đặt hàng và thanh toán, tránh bị lừa!

GỌI XÁC MINH THÔNG TIN
MR TRƯỜNG - 0931 272 222
KẾ TOÁN - 0906 969 176