Bảng báo giá ống thép mạ kẽm Hòa Phát – Thép Bảo Tín

Bảng báo giá ống thép mạ kẽm Hòa Phát – Thép Bảo Tín

Công ty TNHH Thép Bảo Tín.

Địa chỉ: 551/156 Lê Văn Khương, P. Hiệp Thành, Q. 12, TP. Hồ Chí Minh.

Tổng đài: 0932 059 176
Email: kinhdoanh@thepbaotin.com
Website: ongthepseah.com

STT Tên sản phẩm Độ dài(m) Trọng lượng(Kg) Giá chưa VAT(Đ / Kg) Tổng giá chưa VAT Giá có VAT(Đ / Kg) Tổng giá có VAT
BẢNG BÁO GIÁ ỐNG THÉP MẠ KẼM
1 Thép ống mạ kẽm  D12.7 x 1.0 6 1.73 14,545 25,164 16 27,68
2 Thép ống mạ kẽm D12.7 x 1.1 6 1.89 14,545 27,491 16 30,24
3 Thép ống mạ kẽm D12.7 x 1.2 6 2.04 14,545 29,673 16 32,64
4 Thép ống mạ kẽm D15.9 x 1.0 6 2.2 14,545 32 16 35,2
5 Thép ống mạ kẽm D15.9 x 1.1 6 2.41 14,545 35,055 16 38,56
6 Thép ống mạ kẽm D15.9 x 1.2 6 2.61 14,545 37,964 16 41,76
7 Thép ống mạ kẽm D15.9 x 1.4 6 3 14,545 43,636 16 48
8 Thép ống mạ kẽm D15.9 x 1.5 6 3.2 14,545 46,545 16 51,2
9 Thép ống mạ kẽm D15.9 x 1.8 6 3.76 14,545 54,691 16 60,16
Bảng báo giá ống thép mạ kẽm
10 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.0 6 2.99 14,545 43,491 16 47,84
11 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.1 6 3.27 14,545 47,564 16 52,32
12 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.2 6 3.55 14,545 51,636 16 56,8
13 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.4 6 4.1 14,545 59,636 16 65,6
14 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.5 6 4.37 14,545 63,564 16 69,92
15 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.8 6 5.17 14,545 75,2 16 82,72
16 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 2.0 6 5.68 14,545 82,618 16 90,88
17 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 2.3 6 6.43 14,545 93,527 16 102,88
18 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 2.5 6 6.92 14,545 100,655 16 110,72
19 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.0 6 3.8 14,545 55,273 16 60,8
20 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.1 6 4.16 14,545 60,509 16 66,56
21 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.2 6 4.52 14,545 65,745 16 72,32
22 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.4 6 5.23 14,545 76,073 16 83,68
23 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.5 6 5.58 14,545 81,164 16 89,28
24 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.8 6 6.62 14,545 96,291 16 105,92
25 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 2.0 6 7.29 14,545 106,036 16 116,64
26 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 2.3 6 8.29 14,545 120,582 16 132,64
27 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 2.5 6 8.93 14,545 129,891 16 142,88
Bảng báo giá ống thép mạ kẽm
28 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.0 6 4.81 14,545 69,964 16 76,96
29 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.1 6 5.27 14,545 76,655 16 84,32
30 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.2 6 5.74 14,545 83,491 16 91,84
31 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.4 6 6.65 14,545 96,727 16 106,4
32 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.5 6 7.1 14,545 103,273 16 113,6
33 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.8 6 8.44 14,545 122,764 16 135,04
34 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 2.0 6 9.32 14,545 135,564 16 149,12
35 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 2.3 6 10.62 14,545 154,473 16 169,92
36 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 2.5 6 11.47 14,545 166,836 16 183,52
37 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 2.8 6 12.72 14,545 185,018 16 203,52
38 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 3.0 6 13.54 14,545 196,945 16 216,64
39 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 3.2 6 14.35 14,545 208,727 16 229,6
40 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.0 6 5.49 14,545 79,855 16 87,84
41 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.1 6 6.02 14,545 87,564 16 96,32
42 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.2 6 6.55 14,545 95,273 16 104,8
43 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.4 6 7.6 14,545 110,545 16 121,6
44 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.5 6 8.12 14,545 118,109 16 129,92
45 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.8 6 9.67 14,545 140,655 16 154,72
46 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 2.0 6 10.68 14,545 155,345 16 170,88
47 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 2.3 6 12.18 14,545 177,164 16 194,88
48 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 2.5 6 13.17 14,545 191,564 16 210,72
49 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 2.8 6 14.63 14,545 212,8 16 234,08
50 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 3.0 6 15.58 14,545 226,618 16 249,28
51 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 3.2 6 16.53 14,545 240,436 16 264,48
Bảng báo giá ống thép mạ kẽm
52 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 1.1 6 6.69 14,545 97,309 16 107,04
53 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 1.2 6 7.28 14,545 105,891 16 116,48
54 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 1.4 6 8.45 14,545 122,909 16 135,2
55 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 1.5 6 9.03 14,545 131,345 16 144,48
56 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 1.8 6 10.76 14,545 156,509 16 172,16
57 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 2.0 6 11.9 14,545 173,091 16 190,4
58 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 2.3 6 13.58 14,545 197,527 16 217,28
59 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 2.5 6 14.69 14,545 213,673 16 235,04
60 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 2.8 6 16.32 14,545 237,382 16 261,12
61 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 3.0 6 17.4 13,223 230,075 14,545 253,083
62 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 3.2 6 18.47 13,223 244,224 14,545 268,646
63 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 1.2 6 8.33 13,223 110,145 14,545 121,16
64 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 1.4 6 9.67 14,545 140,655 16 154,72
65 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 1.5 6 10.34 14,545 150,4 16 165,44
66 Thép ống mạ kẽm DBảng báo giá ống thép mạ kẽm48.1 x 1.8 6 12.33 13,223 163,036 14,545 179,34
67 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 2.0 6 13.64 14,545 198,4 16 218,24
68 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 2.3 6 15.59 14,545 226,764 16 249,44
69 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 2.5 6 16.87 13,223 223,067 14,545 245,374
70 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 2.8 6 18.77 14,545 273,018 16 300,32
71 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 3.0 6 20.02 14,545 291,2 16 320,32
72 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 3.2 6 21.26 14,545 309,236 16 340,16
Bảng báo giá ống thép mạ kẽm
73 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 1.4 6 12.12 14,545 176,291 16 193,92
74 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 1.5 6 12.96 14,545 188,509 16 207,36
75 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 1.8 6 15.47 13,223 204,556 14,545 225,011
76 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 2.0 6 17.13 14,545 249,164 16 274,08
77 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 2.3 6 19.6 14,545 285,091 16 313,6
78 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 2.5 6 21.23 13,223 280,719 14,545 308,79
79 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 2.8 6 23.66 14,545 344,145 16 378,56
80 Thép ống mạ kẽm DBảng báo giá ống thép mạ kẽm59.9 x 3.0 6 25.26 13,223 334,006 14,545 367,407
81 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 3.2 6 26.85 13,223 355,03 14,545 390,533
82 Thép ống mạ kẽm D75.6 x 1.5 6 16.45 13,223 217,514 14,545 239,265
83 Thép ống mạ kẽm D75.6 x 1.8 6 19.66 13,223 259,959 14,545 285,955
84 Thép ống mạ kẽm D75.6 x 2.0 6 21.78 13,223 287,991 14,545 316,79
85 Thép ống mạ kẽm D75.6 x 2.3 6 24.95 13,223 329,907 14,545 362,898
86 Thép ống mạ kẽm D75.6 x 2.5 6 27.04 13,223 357,543 14,545 393,297
87 Thép ống mạ kẽm D75.6 x 2.8 6 30.16 13,223 398,797 14,545 438,677
88 Thép ống mạ kẽm D75.6 x 3.0 6 32.23 13,223 426,169 14,545 468,785
89 Thép ống mạ kẽm D75.6 x 3.2 6 34.28 13,223 453,275 14,545 498,603
Bảng báo giá ống thép mạ kẽm
90 Thép ống mạ kẽm D88.3 x 1.5 6 19.27 13,223 254,802 14,545 280,282
91 Thép ống mạ kẽm D88.3 x 1.8 6 23.04 13,223 304,652 14,545 335,117
92 Thép ống mạ kẽm D88.3 x 2.0 6 25.54 13,223 337,708 14,545 371,479
93 Thép ống mạ kẽm D88.3 x 2.3 6 29.27 13,223 387,029 14,545 425,732
94 Thép ống mạ kẽm D88.3 x 2.5 6 31.74 13,223 419,689 14,545 461,658
95 Thép ống mạ kẽm D88.3 x 2.8 6 35.42 13,223 468,349 14,545 515,184
96 Thép ống mạ kẽm D88.3 x 3.0 6 37.87 13,223 500,745 14,545 550,819
97 Thép ống mạ kẽm D88.3 x 3.2 6 40.3 13,223 532,876 14,545 586,164
98 Thép ống mạ kẽm D108.0 x 1.8 6 28.29 13,223 374,071 14,545 411,478
99 Thép ống mạ kẽm D108.0 x 2.0 6 31.37 13,223 414,797 14,545 456,277
100 Thép ống mạ kẽm D108.0 x 2.3 6 35.97 13,223 475,622 14,545 523,184
101 Thép ống mạ kẽm D108.0 x 2.5 6 39.03 13,223 516,083 14,545 567,691
102 Thép ống mạ kẽm D108.0 x 2.8 6 43.59 13,223 576,379 14,545 634,017
103 Thép ống mạ kẽm D108.0 x 3.0 6 46.61 13,223 616,311 14,545 677,942
104 Thép ống mạ kẽm D108.0 x 3.2 6 49.62 13,223 656,112 14,545 721,723
105
106 Thép ống mạ kẽm D113.5 x 1.8 6 29.75 13,223 393,376 14,545 432,714
107 Thép ống mạ kẽm D113.5 x 2.0 6 33 13,223 436,35 14,545 479,985
108 Thép ống mạ kẽm D113.5 x 2.3 6 37.84 13,223 500,348 14,545 550,383
109 Thép ống mạ kẽm D113.5 x 2.5 6 41.06 13,223 542,925 14,545 597,218
110 Thép ống mạ kẽm D113.5 x 2.8 6 45.86 13,223 606,394 14,545 667,034
111 Thép ống mạ kẽm D113.5 x 3.0 6 49.05 13,223 648,575 14,545 713,432
112 Thép ống mạ kẽm D113.5 x 3.2 6 52.23 13,223 690,623 14,545 759,685
113 Bảng báo giá ống thép mạ kẽm
114 Thép ống mạ kẽm D126.8 x 1.8 6 33.29 13,223 440,185 14,545 484,203
115 Thép ống mạ kẽm D126.8 x 2.0 6 36.93 13,223 488,315 14,545 537,147
116 Thép ống mạ kẽm D126.8 x 2.3 6 42.37 13,223 560,247 14,545 616,272
117 Thép ống mạ kẽm D126.8 x 2.5 6 45.98 13,223 607,981 14,545 668,779
118 Thép ống mạ kẽm D126.8 x 2.8 6 51.37 13,223 679,252 14,545 747,177
119 Thép ống mạ kẽm D126.8 x 3.0 6 54.96 13,223 726,721 14,545 799,393
120 Thép ống mạ kẽm D126.8 x 3.2 6 58.52 13,223 773,794 14,545 851,173
121 BẢNG GIÁ THÉP ỐNG ĐEN
124 Ống đen D12.7 x 1.0 6 1.73 12,682 21,94 13,95 24,134
125 Ống đen D12.7 x 1.1 6 1.89 13,182 24,914 14,5 27,405
126 Ống đen D12.7 x 1.2 6 2.04 12,682 25,871 13,95 28,458
127 Ống đen D15.9 x 1.0 6 2.2 12,682 27,9 13,95 30,69
128 Ống đen D15.9 x 1.1 6 2.41 12,682 30,563 13,95 33,62
129 Ống đen D15.9 x 1.2 6 2.61 12,682 33,1 13,95 36,41
130 Ống đen D15.9 x 1.4 6 3 12,682 38,045 13,95 41,85
131 Ống đen D15.9 x 1.5 6 3.2 12,045 38,545 13,25 42,4
132 Ống đen D15.9 x 1.8 6 3.76 12,045 45,291 13,25 49,82
Bảng báo giá ống thép mạ kẽm
133 Ống đen D21.2 x 1.0 6 2.99 12,682 37,919 13,95 41,711
134 Ống đen D21.2 x 1.1 6 3.27 12,682 41,47 13,95 45,617
135 Ống đen D21.2 x 1.2 6 3.55 12,682 45,02 13,95 49,523
136 Ống đen D21.2 x 1.4 6 4.1 12,682 51,995 13,95 57,195
137 Ống đen D21.2 x 1.5 6 4.37 12,045 52,639 13,25 57,903
138 Ống đen D21.2 x 1.8 6 5.17 12,045 62,275 13,25 68,503
139 Ống đen D21.2 x 2.0 6 5.68 11,818 67,127 13 73,84
140 Ống đen D21.2 x 2.3 6 6.43 11,818 75,991 13 83,59
141 Ống đen D21.2 x 2.5 6 6.92 11,818 81,782 13 89,96
142 Ống đen D26.65 x 1.0 6 3.8 12,682 48,191 13,95 53,01
143 Ống đen D26.65 x 1.1 6 4.16 12,682 52,756 13,95 58,032
144 Ống đen D26.65 x 1.2 6 4.52 12,682 57,322 13,95 63,054
145 Ống đen D26.65 x 1.4 6 5.23 12,682 66,326 13,95 72,959
146 Ống đen D26.65 x 1.5 6 5.58 12,045 67,214 13,25 73,935
147 Ống đen D26.65 x 1.8 6 6.62 12,045 79,741 13,25 87,715
148 Ống đen D26.65 x 2.0 6 7.29 11,818 86,155 13 94,77
149 Ống đen D26.65 x 2.3 6 8.29 11,818 97,973 13 107,77
150 Ống đen D26.65 x 2.5 6 8.93 11,818 105,536 13 116,09
151 Ống đen D33.5 x 1.0 6 4.81 12,682 61 13,95 67,1
152 Ống đen D33.5 x 1.1 6 5.27 12,682 66,833 13,95 73,517
153 Ống đen D33.5 x 1.2 6 5.74 12,682 72,794 13,95 80,073
154 Ống đen D33.5 x 1.4 6 6.65 12,682 84,334 13,95 92,768
155 Ống đen D33.5 x 1.5 6 7.1 12,045 85,523 13,25 94,075
156 Ống đen D33.5 x 1.8 6 8.44 12,045 101,664 13,25 111,83
157 Ống đen D33.5 x 2.0 6 9.32 11,818 110,145 13 121,16
158 Ống đen D33.5 x 2.3 6 10.62 11,818 125,509 13 138,06
159 Ống đen D33.5 x 2.5 6 11.47 11,818 135,555 13 149,11
160 Ống đen D33.5 x 2.8 6 12.72 11,818 150,327 13 165,36
161 Ống đen D33.5 x 3.0 6 13.54 11,818 160,018 13 176,02
162 Ống đen D33.5 x 3.2 6 14.35 11,818 169,591 13 186,55
Bảng báo giá ống thép mạ kẽm
163 Ống đen D38.1 x 1.0 6 5.49 12,682 69,623 13,95 76,586
164 Ống đen D38.1 x 1.1 6 6.02 12,682 76,345 13,95 83,979
165 Ống đen D38.1 x 1.2 6 6.55 12,682 83,066 13,95 91,373
166 Ống đen D38.1 x 1.4 6 7.6 12,682 96,382 13,95 106,02
167 Ống đen D38.1 x 1.5 6 8.12 12,045 97,809 13,25 107,59
168 Ống đen D38.1 x 1.8 6 9.67 12,045 116,48 13,25 128,128
169 Ống đen D38.1 x 2.0 6 10.68 11,818 126,218 13 138,84
170 Ống đen D38.1 x 2.3 6 12.18 11,818 143,945 13 158,34
171 Ống đen D38.1 x 2.5 6 13.17 11,818 155,645 13 171,21
172 Ống đen D38.1 x 2.8 6 14.63 11,818 172,9 13 190,19
173 Ống đen D38.1 x 3.0 6 15.58 11,818 184,127 13 202,54
174 Ống đen D38.1 x 3.2 6 16.53 11,818 195,355 13 214,89
175 Ống đen D42.2 x 1.1 6 6.69 12,682 84,841 13,95 93,326
176 Ống đen D42.2 x 1.2 6 7.28 12,682 92,324 13,95 101,556
177 Ống đen D42.2 x 1.4 6 8.45 12,682 107,161 13,95 117,878
178 Ống đen D42.2 x 1.5 6 9.03 12,045 108,77 13,25 119,648
179 Ống đen D42.2 x 1.8 6 10.76 12,045 129,609 13,25 142,57
180 Ống đen D42.2 x 2.0 6 11.9 11,818 140,636 13 154,7
181 Ống đen D42.2 x 2.3 6 13.58 11,818 160,491 13 176,54
182 Ống đen D42.2 x 2.5 6 14.69 11,818 173,609 13 190,97
183 Ống đen D42.2 x 2.8 6 16.32 11,818 192,873 13 212,16
184 Ống đen D42.2 x 3.0 6 17.4 11,818 205,636 13 226,2
185 Ống đen D42.2 x 3.2 6 18.47 11,818 218,282 13 240,11
Bảng báo giá ống thép mạ kẽm
186 Ống đen D48.1 x 1.2 6 8.33 12,682 105,64 13,95 116,204
187 Ống đen D48.1 x 1.4 6 9.67 12,682 122,633 13,95 134,897
188 Ống đen D48.1 x 1.5 6 10.34 12,045 124,55 13,25 137,005
189 Ống đen D48.1 x 1.8 6 12.33 12,045 148,52 13,25 163,373
190 Ống đen D48.1 x 2.0 6 13.64 11,818 161,2 13 177,32
191 Ống đen D48.1 x 2.3 6 15.59 11,818 184,245 13 202,67
192 Ống đen D48.1 x 2.5 6 16.87 11,818 199,373 13 219,31
193 Ống đen D48.1 x 2.8 6 18.77 11,818 221,827 13 244,01
194 Ống đen D48.1 x 3.0 6 20.02 11,818 236,6 13 260,26
195 Ống đen D48.1 x 3.2 6 21.26 11,818 251,255 13 276,38
196 Ống đen D59.9 x 1.4 6 12.12 12,682 153,704 13,95 169,074
197 Ống đen D59.9 x 1.5 6 12.96 12,045 156,109 13,25 171,72
198 Ống đen D59.9 x 1.8 6 15.47 12,045 186,343 13,25 204,978
199 Ống đen D59.9 x 2.0 6 17.13 11,818 202,445 13 222,69
200 Ống đen D59.9 x 2.3 6 19.6 11,818 231,636 13 254,8
201 Ống đen D59.9 x 2.5 6 21.23 11,818 250,9 13 275,99
202 Ống đen D59.9 x 2.8 6 23.66 11,818 279,618 13 307,58
203 Ống đen D59.9 x 3.0 6 25.26 11,818 298,527 13 328,38
204 Ống đen D59.9 x 3.2 6 26.85 11,818 317,318 13 349,05
205 Ống đen D75.6 x 1.5 6 16.45 12,045 198,148 13,25 217,963
206 Ống đen D75.6 x 1.8 6 49.66 12,045 598,177 13,25 657,995
207 Ống đen D75.6 x 2.0 6 21.78 11,818 257,4 13 283,14
208 Ống đen D75.6 x 2.3 6 24.95 11,818 294,864 13 324,35
209 Ống đen D75.6 x 2.5 6 27.04 11,818 319,564 13 351,52
210 Ống đen D75.6 x 2.8 6 30.16 11,818 356,436 13 392,08
211 Ống đen D75.6 x 3.0 6 32.23 11,818 380,9 13 418,99
212 Ống đen D75.6 x 3.2 6 34.28 11,818 405,127 13 445,64
213 Ống đen D88.3 x 1.5 6 19.27 12,045 232,116 13,25 255,328
214 Ống đen D88.3 x 1.8 6 23.04 12,045 277,527 13,25 305,28
215 Ống đen D88.3 x 2.0 6 25.54 11,818 301,836 13 332,02
216 Ống đen D88.3 x 2.3 6 29.27 11,818 345,918 13 380,51
217 Ống đen D88.3 x 2.5 6 31.74 11,818 375,109 13 412,62
218 Ống đen D88.3 x 2.8 6 35.42 11,818 418,6 13 460,46
219 Ống đen D88.3 x 3.0 6 37.87 11,818 447,555 13 492,31
220 Ống đen D88.3 x 3.2 6 40.3 11,818 476,273 13 523,9
221 Ống đen D108.0 x 1.8 6 28.29 12,045 340,766 13,25 374,843
222 Ống đen D108.0 x 2.0 6 31.37 11,818 370,736 13 407,81
223 Ống đen D108.0 x 2.3 6 35.97 11,818 425,1 13 467,61
224 Ống đen D108.0 x 2.5 6 39.03 11,818 461,264 13 507,39
225 Ống đen D108.0 x 2.8 6 45.86 11,818 541,982 13 596,18
226 Ống đen D108.0 x 3.0 6 46.61 11,818 550,845 13 605,93
227 Ống đen D108.0 x 3.2 6 49.62 11,818 586,418 13 645,06
228 Ống đen D113.5 x 1.8 6 29.75 12,045 358,352 13,25 394,188
229 Ống đen D113.5 x 2.0 6 33 11,818 390 13 429
230 Ống đen D113.5 x 2.3 6 37.84 11,818 447,2 13 491,92
231 Ống đen D113.5 x 2.5 6 41.06 11,818 485,255 13 533,78
232 Ống đen D113.5 x 2.8 6 45.86 11,818 541,982 13 596,18
233 Ống đen D113.5 x 3.0 6 49.05 11,818 579,682 13 637,65
234 Ống đen D113.5 x 3.2 6 52.23 11,818 617,264 13 678,99
235 Ống đen D126.8 x 1.8 6 33.29 12,045 400,993 13,25 441,093
236 Ống đen D126.8 x 2.0 6 36.93 11,818 436,445 13 480,09
237 Ống đen D126.8 x 2.3 6 42.37 11,818 500,736 13 550,81
238 Ống đen D126.8 x 2.5 6 45.98 11,818 543,4 13 597,74
239 Ống đen D126.8 x 2.8 6 54.37 11,818 642,555 13 706,81
240 Ống đen D126.8 x 3.0 6 54.96 11,818 649,527 13 714,48
241 Ống đen D126.8 x 3.2 6 58.52 11,818 691,6 13 760,76
243 BẢNG GIÁ ỐNG THÉP ĐEN CỠ LỚN
244 Ống đen cỡ lớn D141.3 x 3.96 6 80.46 12,409 998,435 13,65 1,098,279
245 Ống đen cỡ lớn D141.3 x 4.78 6 96.54 12,409 1,197,974 13,65 1,317,771
246 Ống đen cỡ lớn D141.3 x 5.56 6 111.66 12,409 1,385,599 13,65 1,524,159
247 Ống đen cỡ lớn D141.3 x 6.35 6 130.62 12,409 1,620,875 13,65 1,782,963
248 Ống đen cỡ lớn D168.3 x 3.96 6 96.24 12,955 1,246,833 14,251 1,371,516
249 Ống đen cỡ lớn D168.3 x 4.78 6 115.62 12,955 1,497,910 14,251 1,647,701
250 Ống đen cỡ lớn D168.3 x 5.56 6 133.86 12,955 1,734,217 14,251 1,907,639
251 Ống đen cỡ lớn D168.3 x 6.35 6 152.16 12,955 1,971,302 14,251 2,168,432
252 Ống đen cỡ lớn D219.1 x 4.78 6 151.56 12,955 1,963,529 14,251 2,159,882
253 Ống đen cỡ lớn D219.1 x 5.16 6 163.32 12,955 2,115,885 14,251 2,327,473
254 Ống đen cỡ lớn D219.1 x 5.56 6 175.68 12,955 2,276,014 14,251 2,503,616
255 Ống đen cỡ lớn D219.1 x 6.35 6 199.86 12,955 2,589,277 14,251 2,848,205
256 Ống đen cỡ lớn D273 x 6.35 6 250.5 12,955 3,245,341 14,251 3,569,876
257 Ống đen cỡ lớn D273 x 7.8 6 306.06 12,955 3,965,146 14,251 4,361,661
258 Ống đen cỡ lớn D273 x 9.27 6 361.68 12,955 4,685,729 14,251 5,154,302
259 Ống đen cỡ lớn D323.9 x 4.57 6 215.82 12,955 2,796,046 14,251 3,075,651
260 Ống đen cỡ lớn D323.9 x 6.35 6 298.2 12,955 3,863,317 14,251 4,249,648
261 Ống đen cỡ lớn D323.9 x 8.38 6 391.02 12,955 5,065,842 14,251 5,572,426
262 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 4.78 6 247.74 12,955 3,209,584 14,251 3,530,543
263 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 6.35 6 328.02 12,955 4,249,648 14,251 4,674,613
264 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 7.93 6 407.52 12,955 5,279,607 14,251 5,807,568
265 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 9.53 6 487.5 12,955 6,315,784 14,251 6,947,363
266 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 11.1 6 565.56 12,955 7,327,087 14,251 8,059,796
267 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 12.7 6 644.04 12,955 8,343,831 14,251 9,178,214
268 Ống đen cỡ lớn D406 x 6.35 6 375.72 12,955 4,867,623 14,251 5,354,386
269 Ống đen cỡ lớn D406 x 7.93 6 467.34 12,955 6,054,602 14,251 6,660,062
270 Ống đen cỡ lớn D406 x 9.53 6 559.38 12,955 7,247,022 14,251 7,971,724
271 Ống đen cỡ lớn D406 x 12.7 6 739.44 12,955 9,579,781 14,251 10,537,759
272 Ống đen cỡ lớn D457.2 x 6.35 6 526.26 12,955 6,817,938 14,251 7,499,731
273 Ống đen cỡ lớn D457.2 x 7.93 6 526.26 12,955 6,817,938 14,251 7,499,731
274 Ống đen cỡ lớn D457.2 x 9.53 6 630.96 12,955 8,174,374 14,251 8,991,811
275 Ống đen cỡ lớn D457.2 x 11.1 6 732.3 12,955 9,487,279 14,251 10,436,007
276 Ống đen cỡ lớn D508 x 6.35 6 471.12 12,955 6,103,574 14,251 6,713,931
277 Ống đen cỡ lớn D508 x 9.53 6 702.54 12,955 9,101,725 14,251 10,011,898
278 Ống đen cỡ lớn D508 x 12.7 6 930.3 12,955 12,052,459 14,251 13,257,705
279 Ống đen cỡ lớn D610 x 6.35 6 566.88 17,727 10,049,236 19,5 11,054,160
280 Ống đen cỡ lớn D610 x 9.53 6 846.3 17,727 15,002,591 19,5 16,502,850
281 Ống đen cỡ lớn D610 x 12.7 6 1121.88 17,727 19,887,873 19,5 21,876,660
282 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 6.35 6 328.02 12,955 4,249,648 14,251 4,674,613

Xem thêm: Bảng giá ống thép giá siêu rẻ

Bảng báo giá ống thép mạ kẽm SeAH mới nhất 2021

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *