Bảng giá ống thép mạ kẽm mới nhất tháng 6-2021

Bảng giá ống thép mạ kẽm mới nhất tháng 6-2021

Công ty Thép Bảo Tín chuyên phân phối ống thép mạ kẽm SeAH

Địa chỉ: 551/156 Lê Văn Khương, P. Hiệp Thành, Q. 12, TP. Hồ Chí Minh.

Tổng đài: 0932 059 176
Email: kinhdoanh@thepbaotin.com
Website: ongthepseah.com

STT Tên sản phẩm Độ dài(m) Trọng lượng(Kg) Giá chưa VAT(Đ / Kg) Tổng giá chưa VAT Giá có VAT(Đ / Kg) Tổng giá có VAT

BẢNG GIÁ ỐNG THÉP MẠ KẼM SEAH

1 Thép ống mạ kẽm SeAH D12.7 x 1.0 6 1.73 14,545 25,164 16 27,68
2 Thép ống mạ kẽm D12.7 x 1.1 6 1.89 14,545 27,491 16 30,24
3 Thép ống mạ kẽm D12.7 x 1.2 6 2.04 14,545 29,673 16 32,64
4 Thép ống mạ kẽm D15.9 x 1.0 6 2.2 14,545 32 16 35,2
5 Thép ống mạ kẽm D15.9 x 1.1 6 2.41 14,545 35,055 16 38,56
6 Thép ống mạ kẽm D15.9 x 1.2 6 2.61 14,545 37,964 16 41,76
7 Thép ống mạ kẽm D15.9 x 1.4 6 3 14,545 43,636 16 48
8 Thép ống mạ kẽm D15.9 x 1.5 6 3.2 14,545 46,545 16 51,2
9 Thép ống mạ kẽm D15.9 x 1.8 6 3.76 14,545 54,691 16 60,16
10 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.0 6 2.99 14,545 43,491 16 47,84
11 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.1 6 3.27 14,545 47,564 16 52,32
12 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.2 6 3.55 14,545 51,636 16 56,8
13 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.4 6 4.1 14,545 59,636 16 65,6
14 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.5 6 4.37 14,545 63,564 16 69,92
15 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.8 6 5.17 14,545 75,2 16 82,72
16 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 2.0 6 5.68 14,545 82,618 16 90,88
17 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 2.3 6 6.43 14,545 93,527 16 102,88
18 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 2.5 6 6.92 14,545 100,655 16 110,72
19 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.0 6 3.8 14,545 55,273 16 60,8
20 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.1 6 4.16 14,545 60,509 16 66,56
21 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.2 6 4.52 14,545 65,745 16 72,32
22 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.4 6 5.23 14,545 76,073 16 83,68
23 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.5 6 5.58 14,545 81,164 16 89,28
24 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.8 6 6.62 14,545 96,291 16 105,92
25 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 2.0 6 7.29 14,545 106,036 16 116,64
26 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 2.3 6 8.29 14,545 120,582 16 132,64
27 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 2.5 6 8.93 14,545 129,891 16 142,88
28 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.0 6 4.81 14,545 69,964 16 76,96
29 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.1 6 5.27 14,545 76,655 16 84,32
30 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.2 6 5.74 14,545 83,491 16 91,84
31 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.4 6 6.65 14,545 96,727 16 106,4
32 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.5 6 7.1 14,545 103,273 16 113,6
33 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.8 6 8.44 14,545 122,764 16 135,04
34 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 2.0 6 9.32 14,545 135,564 16 149,12
35 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 2.3 6 10.62 14,545 154,473 16 169,92
36 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 2.5 6 11.47 14,545 166,836 16 183,52
37 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 2.8 6 12.72 14,545 185,018 16 203,52
38 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 3.0 6 13.54 14,545 196,945 16 216,64
39 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 3.2 6 14.35 14,545 208,727 16 229,6
40 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.0 6 5.49 14,545 79,855 16 87,84
41 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.1 6 6.02 14,545 87,564 16 96,32
42 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.2 6 6.55 14,545 95,273 16 104,8
43 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.4 6 7.6 14,545 110,545 16 121,6
44 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.5 6 8.12 14,545 118,109 16 129,92
45 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.8 6 9.67 14,545 140,655 16 154,72
46 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 2.0 6 10.68 14,545 155,345 16 170,88
47 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 2.3 6 12.18 14,545 177,164 16 194,88
48 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 2.5 6 13.17 14,545 191,564 16 210,72
49 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 2.8 6 14.63 14,545 212,8 16 234,08
50 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 3.0 6 15.58 14,545 226,618 16 249,28
51 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 3.2 6 16.53 14,545 240,436 16 264,48
52 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 1.1 6 6.69 14,545 97,309 16 107,04
53 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 1.2 6 7.28 14,545 105,891 16 116,48
54 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 1.4 6 8.45 14,545 122,909 16 135,2
55 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 1.5 6 9.03 14,545 131,345 16 144,48
56 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 1.8 6 10.76 14,545 156,509 16 172,16
57 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 2.0 6 11.9 14,545 173,091 16 190,4
58 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 2.3 6 13.58 14,545 197,527 16 217,28
59 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 2.5 6 14.69 14,545 213,673 16 235,04
60 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 2.8 6 16.32 14,545 237,382 16 261,12
61 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 3.0 6 17.4 13,223 230,075 14,545 253,083
62 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 3.2 6 18.47 13,223 244,224 14,545 268,646
63 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 1.2 6 8.33 13,223 110,145 14,545 121,16
64 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 1.4 6 9.67 14,545 140,655 16 154,72
65 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 1.5 6 10.34 14,545 150,4 16 165,44
66 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 1.8 6 12.33 13,223 163,036 14,545 179,34
67 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 2.0 6 13.64 14,545 198,4 16 218,24
68 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 2.3 6 15.59 14,545 226,764 16 249,44
69 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 2.5 6 16.87 13,223 223,067 14,545 245,374
70 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 2.8 6 18.77 14,545 273,018 16 300,32
71 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 3.0 6 20.02 14,545 291,2 16 320,32
72 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 3.2 6 21.26 14,545 309,236 16 340,16
73 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 1.4 6 12.12 14,545 176,291 16 193,92
74 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 1.5 6 12.96 14,545 188,509 16 207,36
75 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 1.8 6 15.47 13,223 204,556 14,545 225,011
76 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 2.0 6 17.13 14,545 249,164 16 274,08
77 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 2.3 6 19.6 14,545 285,091 16 313,6
78 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 2.5 6 21.23 13,223 280,719 14,545 308,79
79 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 2.8 6 23.66 14,545 344,145 16 378,56
80 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 3.0 6 25.26 13,223 334,006 14,545 367,407
81 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 3.2 6 26.85 13,223 355,03 14,545 390,533
82 Thép ống mạ kẽm D75.6 x 1.5 6 16.45 13,223 217,514 14,545 239,265
83 Thép ống mạ kẽm D75.6 x 1.8 6 19.66 13,223 259,959 14,545 285,955
84 Thép ống mạ kẽm D75.6 x 2.0 6 21.78 13,223 287,991 14,545 316,79
85 Thép ống mạ kẽm D75.6 x 2.3 6 24.95 13,223 329,907 14,545 362,898
86 Thép ống mạ kẽm D75.6 x 2.5 6 27.04 13,223 357,543 14,545 393,297
87 Thép ống mạ kẽm D75.6 x 2.8 6 30.16 13,223 398,797 14,545 438,677
88 Thép ống mạ kẽm D75.6 x 3.0 6 32.23 13,223 426,169 14,545 468,785
89 Thép ống mạ kẽm D75.6 x 3.2 6 34.28 13,223 453,275 14,545 498,603
90 Thép ống mạ kẽm D88.3 x 1.5 6 19.27 13,223 254,802 14,545 280,282
91 Thép ống mạ kẽm D88.3 x 1.8 6 23.04 13,223 304,652 14,545 335,117
92 Thép ống mạ kẽm D88.3 x 2.0 6 25.54 13,223 337,708 14,545 371,479
93 Thép ống mạ kẽm D88.3 x 2.3 6 29.27 13,223 387,029 14,545 425,732
94 Thép ống mạ kẽm D88.3 x 2.5 6 31.74 13,223 419,689 14,545 461,658
95 Thép ống mạ kẽm D88.3 x 2.8 6 35.42 13,223 468,349 14,545 515,184
96 Thép ống mạ kẽm D88.3 x 3.0 6 37.87 13,223 500,745 14,545 550,819
97 Thép ống mạ kẽm D88.3 x 3.2 6 40.3 13,223 532,876 14,545 586,164
98 Thép ống mạ kẽm D108.0 x 1.8 6 28.29 13,223 374,071 14,545 411,478
99 Thép ống mạ kẽm D108.0 x 2.0 6 31.37 13,223 414,797 14,545 456,277
100 Thép ống mạ kẽm D108.0 x 2.3 6 35.97 13,223 475,622 14,545 523,184
101 Thép ống mạ kẽm D108.0 x 2.5 6 39.03 13,223 516,083 14,545 567,691
102 Thép ống mạ kẽm D108.0 x 2.8 6 43.59 13,223 576,379 14,545 634,017
103 Thép ống mạ kẽm D108.0 x 3.0 6 46.61 13,223 616,311 14,545 677,942
104 Thép ống mạ kẽm D108.0 x 3.2 6 49.62 13,223 656,112 14,545 721,723
105
106 Thép ống mạ kẽm D113.5 x 1.8 6 29.75 13,223 393,376 14,545 432,714
107 Thép ống mạ kẽm D113.5 x 2.0 6 33 13,223 436,35 14,545 479,985
108 Thép ống mạ kẽm D113.5 x 2.3 6 37.84 13,223 500,348 14,545 550,383
109 Thép ống mạ kẽm D113.5 x 2.5 6 41.06 13,223 542,925 14,545 597,218
110 Thép ống mạ kẽm D113.5 x 2.8 6 45.86 13,223 606,394 14,545 667,034
111 Thép ống mạ kẽm D113.5 x 3.0 6 49.05 13,223 648,575 14,545 713,432
112 Thép ống mạ kẽm D113.5 x 3.2 6 52.23 13,223 690,623 14,545 759,685
113
114 Thép ống mạ kẽm D126.8 x 1.8 6 33.29 13,223 440,185 14,545 484,203
115 Thép ống mạ kẽm D126.8 x 2.0 6 36.93 13,223 488,315 14,545 537,147
116 Thép ống mạ kẽm D126.8 x 2.3 6 42.37 13,223 560,247 14,545 616,272
117 Thép ống mạ kẽm D126.8 x 2.5 6 45.98 13,223 607,981 14,545 668,779
118 Thép ống mạ kẽm D126.8 x 2.8 6 51.37 13,223 679,252 14,545 747,177
119 Thép ống mạ kẽm D126.8 x 3.0 6 54.96 13,223 726,721 14,545 799,393
120 Thép ống mạ kẽm D126.8 x 3.2 6 58.52 13,223 773,794 14,545 851,173
121

BẢNG GIÁ ỐNG THÉP MẠ KẼM – THÉP ỐNG ĐEN

124 Ống đen D12.7 x 1.0 6 1.73 12,682 21,94 13,95 24,134
125 Ống đen D12.7 x 1.1 6 1.89 13,182 24,914 14,5 27,405
126 Ống đen D12.7 x 1.2 6 2.04 12,682 25,871 13,95 28,458
127 Ống đen D15.9 x 1.0 6 2.2 12,682 27,9 13,95 30,69
128 Ống đen D15.9 x 1.1 6 2.41 12,682 30,563 13,95 33,62
129 Ống đen D15.9 x 1.2 6 2.61 12,682 33,1 13,95 36,41
130 Ống đen D15.9 x 1.4 6 3 12,682 38,045 13,95 41,85
131 Ống đen D15.9 x 1.5 6 3.2 12,045 38,545 13,25 42,4
132 Ống đen D15.9 x 1.8 6 3.76 12,045 45,291 13,25 49,82
133 Ống đen D21.2 x 1.0 6 2.99 12,682 37,919 13,95 41,711
134 Ống đen D21.2 x 1.1 6 3.27 12,682 41,47 13,95 45,617
135 Ống đen D21.2 x 1.2 6 3.55 12,682 45,02 13,95 49,523
136 Ống đen D21.2 x 1.4 6 4.1 12,682 51,995 13,95 57,195
137 Ống đen D21.2 x 1.5 6 4.37 12,045 52,639 13,25 57,903
138 Ống đen D21.2 x 1.8 6 5.17 12,045 62,275 13,25 68,503
139 Ống đen D21.2 x 2.0 6 5.68 11,818 67,127 13 73,84
140 Ống đen D21.2 x 2.3 6 6.43 11,818 75,991 13 83,59
141 Ống đen D21.2 x 2.5 6 6.92 11,818 81,782 13 89,96
142 Ống đen D26.65 x 1.0 6 3.8 12,682 48,191 13,95 53,01
143 Ống đen D26.65 x 1.1 6 4.16 12,682 52,756 13,95 58,032
144 Ống đen D26.65 x 1.2 6 4.52 12,682 57,322 13,95 63,054
145 Ống đen D26.65 x 1.4 6 5.23 12,682 66,326 13,95 72,959
146 Ống đen D26.65 x 1.5 6 5.58 12,045 67,214 13,25 73,935
147 Ống đen D26.65 x 1.8 6 6.62 12,045 79,741 13,25 87,715
148 Ống đen D26.65 x 2.0 6 7.29 11,818 86,155 13 94,77
149 Ống đen D26.65 x 2.3 6 8.29 11,818 97,973 13 107,77
150 Ống đen D26.65 x 2.5 6 8.93 11,818 105,536 13 116,09
151 Ống đen D33.5 x 1.0 6 4.81 12,682 61 13,95 67,1
152 Ống đen D33.5 x 1.1 6 5.27 12,682 66,833 13,95 73,517
153 Ống đen D33.5 x 1.2 6 5.74 12,682 72,794 13,95 80,073
154 Ống đen D33.5 x 1.4 6 6.65 12,682 84,334 13,95 92,768
155 Ống đen D33.5 x 1.5 6 7.1 12,045 85,523 13,25 94,075
156 Ống đen D33.5 x 1.8 6 8.44 12,045 101,664 13,25 111,83
157 Ống đen D33.5 x 2.0 6 9.32 11,818 110,145 13 121,16
158 Ống đen D33.5 x 2.3 6 10.62 11,818 125,509 13 138,06
159 Ống đen D33.5 x 2.5 6 11.47 11,818 135,555 13 149,11
160 Ống đen D33.5 x 2.8 6 12.72 11,818 150,327 13 165,36
161 Ống đen D33.5 x 3.0 6 13.54 11,818 160,018 13 176,02
162 Ống đen D33.5 x 3.2 6 14.35 11,818 169,591 13 186,55
163 Ống đen D38.1 x 1.0 6 5.49 12,682 69,623 13,95 76,586
164 Ống đen D38.1 x 1.1 6 6.02 12,682 76,345 13,95 83,979
165 Ống đen D38.1 x 1.2 6 6.55 12,682 83,066 13,95 91,373
166 Ống đen D38.1 x 1.4 6 7.6 12,682 96,382 13,95 106,02
167 Ống đen D38.1 x 1.5 6 8.12 12,045 97,809 13,25 107,59
168 Ống đen D38.1 x 1.8 6 9.67 12,045 116,48 13,25 128,128
169 Ống đen D38.1 x 2.0 6 10.68 11,818 126,218 13 138,84
170 Ống đen D38.1 x 2.3 6 12.18 11,818 143,945 13 158,34
171 Ống đen D38.1 x 2.5 6 13.17 11,818 155,645 13 171,21
172 Ống đen D38.1 x 2.8 6 14.63 11,818 172,9 13 190,19
173 Ống đen D38.1 x 3.0 6 15.58 11,818 184,127 13 202,54
174 Ống đen D38.1 x 3.2 6 16.53 11,818 195,355 13 214,89
175 Ống đen D42.2 x 1.1 6 6.69 12,682 84,841 13,95 93,326
176 Ống đen D42.2 x 1.2 6 7.28 12,682 92,324 13,95 101,556
177 Ống đen D42.2 x 1.4 6 8.45 12,682 107,161 13,95 117,878
178 Ống đen D42.2 x 1.5 6 9.03 12,045 108,77 13,25 119,648
179 Ống đen D42.2 x 1.8 6 10.76 12,045 129,609 13,25 142,57
180 Ống đen D42.2 x 2.0 6 11.9 11,818 140,636 13 154,7
181 Ống đen D42.2 x 2.3 6 13.58 11,818 160,491 13 176,54
182 Ống đen D42.2 x 2.5 6 14.69 11,818 173,609 13 190,97
183 Ống đen D42.2 x 2.8 6 16.32 11,818 192,873 13 212,16
184 Ống đen D42.2 x 3.0 6 17.4 11,818 205,636 13 226,2
185 Ống đen D42.2 x 3.2 6 18.47 11,818 218,282 13 240,11
186 Ống đen D48.1 x 1.2 6 8.33 12,682 105,64 13,95 116,204
187 Ống đen D48.1 x 1.4 6 9.67 12,682 122,633 13,95 134,897
188 Ống đen D48.1 x 1.5 6 10.34 12,045 124,55 13,25 137,005
189 Ống đen D48.1 x 1.8 6 12.33 12,045 148,52 13,25 163,373
190 Ống đen D48.1 x 2.0 6 13.64 11,818 161,2 13 177,32
191 Ống đen D48.1 x 2.3 6 15.59 11,818 184,245 13 202,67
192 Ống đen D48.1 x 2.5 6 16.87 11,818 199,373 13 219,31
193 Ống đen D48.1 x 2.8 6 18.77 11,818 221,827 13 244,01
194 Ống đen D48.1 x 3.0 6 20.02 11,818 236,6 13 260,26
195 Ống đen D48.1 x 3.2 6 21.26 11,818 251,255 13 276,38
196 Ống đen D59.9 x 1.4 6 12.12 12,682 153,704 13,95 169,074
197 Ống đen D59.9 x 1.5 6 12.96 12,045 156,109 13,25 171,72
198 Ống đen D59.9 x 1.8 6 15.47 12,045 186,343 13,25 204,978
199 Ống đen D59.9 x 2.0 6 17.13 11,818 202,445 13 222,69
200 Ống đen D59.9 x 2.3 6 19.6 11,818 231,636 13 254,8
201 Ống đen D59.9 x 2.5 6 21.23 11,818 250,9 13 275,99
202 Ống đen D59.9 x 2.8 6 23.66 11,818 279,618 13 307,58
203 Ống đen D59.9 x 3.0 6 25.26 11,818 298,527 13 328,38
204 Ống đen D59.9 x 3.2 6 26.85 11,818 317,318 13 349,05
205 Ống đen D75.6 x 1.5 6 16.45 12,045 198,148 13,25 217,963
206 Ống đen D75.6 x 1.8 6 49.66 12,045 598,177 13,25 657,995
207 Ống đen D75.6 x 2.0 6 21.78 11,818 257,4 13 283,14
208 Ống đen D75.6 x 2.3 6 24.95 11,818 294,864 13 324,35
209 Ống đen D75.6 x 2.5 6 27.04 11,818 319,564 13 351,52
210 Ống đen D75.6 x 2.8 6 30.16 11,818 356,436 13 392,08
211 Ống đen D75.6 x 3.0 6 32.23 11,818 380,9 13 418,99
212 Ống đen D75.6 x 3.2 6 34.28 11,818 405,127 13 445,64
213 Ống đen D88.3 x 1.5 6 19.27 12,045 232,116 13,25 255,328
214 Ống đen D88.3 x 1.8 6 23.04 12,045 277,527 13,25 305,28
215 Ống đen D88.3 x 2.0 6 25.54 11,818 301,836 13 332,02
216 Ống đen D88.3 x 2.3 6 29.27 11,818 345,918 13 380,51
217 Ống đen D88.3 x 2.5 6 31.74 11,818 375,109 13 412,62
218 Ống đen D88.3 x 2.8 6 35.42 11,818 418,6 13 460,46
219 Ống đen D88.3 x 3.0 6 37.87 11,818 447,555 13 492,31
220 Ống đen D88.3 x 3.2 6 40.3 11,818 476,273 13 523,9
221 Ống đen D108.0 x 1.8 6 28.29 12,045 340,766 13,25 374,843
222 Ống đen D108.0 x 2.0 6 31.37 11,818 370,736 13 407,81
223 Ống đen D108.0 x 2.3 6 35.97 11,818 425,1 13 467,61
224 Ống đen D108.0 x 2.5 6 39.03 11,818 461,264 13 507,39
225 Ống đen D108.0 x 2.8 6 45.86 11,818 541,982 13 596,18
226 Ống đen D108.0 x 3.0 6 46.61 11,818 550,845 13 605,93
227 Ống đen D108.0 x 3.2 6 49.62 11,818 586,418 13 645,06
228 Ống đen D113.5 x 1.8 6 29.75 12,045 358,352 13,25 394,188
229 Ống đen D113.5 x 2.0 6 33 11,818 390 13 429
230 Ống đen D113.5 x 2.3 6 37.84 11,818 447,2 13 491,92
231 Ống đen D113.5 x 2.5 6 41.06 11,818 485,255 13 533,78
232 Ống đen D113.5 x 2.8 6 45.86 11,818 541,982 13 596,18
233 Ống đen D113.5 x 3.0 6 49.05 11,818 579,682 13 637,65
234 Ống đen D113.5 x 3.2 6 52.23 11,818 617,264 13 678,99
235 Ống đen D126.8 x 1.8 6 33.29 12,045 400,993 13,25 441,093
236 Ống đen D126.8 x 2.0 6 36.93 11,818 436,445 13 480,09
237 Ống đen D126.8 x 2.3 6 42.37 11,818 500,736 13 550,81
238 Ống đen D126.8 x 2.5 6 45.98 11,818 543,4 13 597,74
239 Ống đen D126.8 x 2.8 6 54.37 11,818 642,555 13 706,81
240 Ống đen D126.8 x 3.0 6 54.96 11,818 649,527 13 714,48
241 Ống đen D126.8 x 3.2 6 58.52 11,818 691,6 13 760,76
243

BẢNG GIÁ ỐNG THÉP MẠ KẼM – THÉP ỐNG ĐEN CỠ LỚN

244 Ống đen cỡ lớn D141.3 x 3.96 6 80.46 12,409 998,435 13,65 1,098,279
245 Ống đen cỡ lớn D141.3 x 4.78 6 96.54 12,409 1,197,974 13,65 1,317,771
246 Ống đen cỡ lớn D141.3 x 5.56 6 111.66 12,409 1,385,599 13,65 1,524,159
247 Ống đen cỡ lớn D141.3 x 6.35 6 130.62 12,409 1,620,875 13,65 1,782,963
248 Ống đen cỡ lớn D168.3 x 3.96 6 96.24 12,955 1,246,833 14,251 1,371,516
249 Ống đen cỡ lớn D168.3 x 4.78 6 115.62 12,955 1,497,910 14,251 1,647,701
250 Ống đen cỡ lớn D168.3 x 5.56 6 133.86 12,955 1,734,217 14,251 1,907,639
251 Ống đen cỡ lớn D168.3 x 6.35 6 152.16 12,955 1,971,302 14,251 2,168,432
252 Ống đen cỡ lớn D219.1 x 4.78 6 151.56 12,955 1,963,529 14,251 2,159,882
253 Ống đen cỡ lớn D219.1 x 5.16 6 163.32 12,955 2,115,885 14,251 2,327,473
254 Ống đen cỡ lớn D219.1 x 5.56 6 175.68 12,955 2,276,014 14,251 2,503,616
255 Ống đen cỡ lớn D219.1 x 6.35 6 199.86 12,955 2,589,277 14,251 2,848,205
256 Ống đen cỡ lớn D273 x 6.35 6 250.5 12,955 3,245,341 14,251 3,569,876
257 Ống đen cỡ lớn D273 x 7.8 6 306.06 12,955 3,965,146 14,251 4,361,661
258 Ống đen cỡ lớn D273 x 9.27 6 361.68 12,955 4,685,729 14,251 5,154,302
259 Ống đen cỡ lớn D323.9 x 4.57 6 215.82 12,955 2,796,046 14,251 3,075,651
260 Ống đen cỡ lớn D323.9 x 6.35 6 298.2 12,955 3,863,317 14,251 4,249,648
261 Ống đen cỡ lớn D323.9 x 8.38 6 391.02 12,955 5,065,842 14,251 5,572,426
262 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 4.78 6 247.74 12,955 3,209,584 14,251 3,530,543
263 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 6.35 6 328.02 12,955 4,249,648 14,251 4,674,613
264 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 7.93 6 407.52 12,955 5,279,607 14,251 5,807,568
265 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 9.53 6 487.5 12,955 6,315,784 14,251 6,947,363
266 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 11.1 6 565.56 12,955 7,327,087 14,251 8,059,796
267 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 12.7 6 644.04 12,955 8,343,831 14,251 9,178,214
268 Ống đen cỡ lớn D406 x 6.35 6 375.72 12,955 4,867,623 14,251 5,354,386
269 Ống đen cỡ lớn D406 x 7.93 6 467.34 12,955 6,054,602 14,251 6,660,062
270 Ống đen cỡ lớn D406 x 9.53 6 559.38 12,955 7,247,022 14,251 7,971,724
271 Ống đen cỡ lớn D406 x 12.7 6 739.44 12,955 9,579,781 14,251 10,537,759
272 Ống đen cỡ lớn D457.2 x 6.35 6 526.26 12,955 6,817,938 14,251 7,499,731
273 Ống đen cỡ lớn D457.2 x 7.93 6 526.26 12,955 6,817,938 14,251 7,499,731
274 Ống đen cỡ lớn D457.2 x 9.53 6 630.96 12,955 8,174,374 14,251 8,991,811
275 Ống đen cỡ lớn D457.2 x 11.1 6 732.3 12,955 9,487,279 14,251 10,436,007
276 Ống đen cỡ lớn D508 x 6.35 6 471.12 12,955 6,103,574 14,251 6,713,931
277 Ống đen cỡ lớn D508 x 9.53 6 702.54 12,955 9,101,725 14,251 10,011,898
278 Ống đen cỡ lớn D508 x 12.7 6 930.3 12,955 12,052,459 14,251 13,257,705
279 Ống đen cỡ lớn D610 x 6.35 6 566.88 17,727 10,049,236 19,5 11,054,160
280 Ống đen cỡ lớn D610 x 9.53 6 846.3 17,727 15,002,591 19,5 16,502,850
281 Ống đen cỡ lớn D610 x 12.7 6 1121.88 17,727 19,887,873 19,5 21,876,660
282 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 6.35 6 328.02 12,955 4,249,648 14,251 4,674,613
283

BẢNG GIÁ ỐNG THÉP MẠ KẼM – THÉP ỐNG ĐEN SIÊU DÀY

284 Ống đen siêu dày D42.2 x 4.0 6 22.61 13,136 297,013 14,45 326,715
285 Ống đen siêu dày D42.2 x 4.2 6 23.62 13,136 310,281 14,45 341,309
286 Ống đen siêu dày D42.2 x 4.5 6 25.1 13,136 329,723 14,45 362,695
287 Ống đen siêu dày D48.1 x 4.0 6 26.1 13,136 342,859 14,45 377,145
288 Ống đen siêu dày D48.1 x 4.2 6 27.28 13,136 358,36 14,45 394,196
289 Ống đen siêu dày D48.1 x 4.5 6 29.03 13,136 381,349 14,45 419,484
290 Ống đen siêu dày D48.1 x 4.8 6 30.75 13,136 403,943 14,45 444,338
291 Ống đen siêu dày D48.1 x 5.0 6 31.89 13,409 427,616 14,75 470,378
292 Ống đen siêu dày D59.9 x 4.0 6 33.09 13,136 434,682 14,45 478,151
293 Ống đen siêu dày D59.9 x 4.2 6 34.62 13,136 454,781 14,45 500,259
294 Ống đen siêu dày D59.9 x 4.5 6 36.89 13,136 484,6 14,45 533,061
295 Ống đen siêu dày D59.9 x 4.8 6 39.13 13,136 514,026 14,45 565,429
296 Ống đen siêu dày D59.9 x 5.0 6 40.62 13,409 544,677 14,75 599,145
297 Ống đen siêu dày D75.6 x 4.0 6 42.38 13,136 556,719 14,45 612,391
298 Ống đen siêu dày D75.6 x 4.2 6 44.37 13,136 582,86 14,45 641,147
299 Ống đen siêu dày D75.6 x 4.5 6 47.34 13,136 621,875 14,45 684,063
300 Ống đen siêu dày D75.6 x 4.8 6 50.29 13,136 660,628 14,45 726,691
301 Ống đen siêu dày D75.6 x 5.0 6 52.23 13,409 700,357 14,75 770,393
302 Ống đen siêu dày D75.6 x 5.2 6 54.17 13,409 726,37 14,75 799,008
303 Ống đen siêu dày D75.6 x 5.5 6 57.05 13,409 764,989 14,75 841,488
304 Ống đen siêu dày D75.6 x 6.0 6 61.79 13,409 828,548 14,75 911,403
305 Ống đen siêu dày D88.3 x 4.0 6 49.9 13,136 655,505 14,45 721,055
306 Ống đen siêu dày D88.3 x 4.2 6 52.27 13,136 686,638 14,45 755,302
307 Ống đen siêu dày D88.3 x 4.5 6 55.8 13,136 733,009 14,45 806,31
308 Ống đen siêu dày D88.3 x 4.8 6 59.31 13,136 779,118 14,45 857,03
309 Ống đen siêu dày D88.3 x 5.0 6 61.63 13,409 826,402 14,75 909,043
310 Ống đen siêu dày D88.3 x 5.2 6 63.94 13,409 857,377 14,75 943,115
311 Ống đen siêu dày D88.3 x 5.5 6 67.39 13,409 903,639 14,75 994,003
312 Ống đen siêu dày D88.3 x 6.0 6 73.07 13,409 979,802 14,75 1,077,783
313 Ống đen siêu dày D113.5 x 4.0 6 64.81 13,136 851,368 14,45 936,505
314 Ống đen siêu dày D113.5 x 4.2 6 67.93 13,136 892,353 14,45 981,589
315 Ống đen siêu dày D113.5 x 4.5 6 72.58 13,136 953,437 14,45 1,048,781
316 Ống đen siêu dày D113.5 x 4.8 6 77.2 13,136 1,014,127 14,45 1,115,540
317 Ống đen siêu dày D113.5 x 5.0 6 80.27 13,409 1,076,348 14,75 1,183,983
318 Ống đen siêu dày D113.5 x 5.2 6 83.33 13,409 1,117,380 14,75 1,229,118
319 Ống đen siêu dày D113.5 x 5.5 6 87.89 13,409 1,178,525 14,75 1,296,378
320 Ống đen siêu dày D113.5 x 6.0 6 95.44 13,409 1,279,764 14,75 1,407,740
321 Ống đen siêu dày D126.8 x 4.0 6 72.68 13,136 954,751 14,45 1,050,226
322 Ống đen siêu dày D126.8 x 4.2 6 76.19 13,136 1,000,860 14,45 1,100,946
323 Ống đen siêu dày D126.8 x 4.5 6 81.43 13,136 1,069,694 14,45 1,176,664
324

BẢNG GIÁ THÉP HỘP MẠ KẼM

325 Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.0 6 3.45 14,545 50,182 16 55,2
326 Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.1 6 3.77 14,545 54,836 16 60,32
327 Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.2 6 4.08 14,545 59,345 16 65,28
328 Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.4 6 4.7 14,545 68,364 16 75,2
329 Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.0 6 2.41 14,545 35,055 16 38,56
330 Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.1 6 2.63 14,545 38,255 16 42,08
331 Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.2 6 2.84 14,545 41,309 16 45,44
332 Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.4 6 3.25 14,545 47,273 16 52
333 Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.0 6 2.79 14,545 40,582 16 44,64
334 Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.1 6 3.04 14,545 44,218 16 48,64
335 Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.2 6 3.29 14,545 47,855 16 52,64
336 Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.4 6 3.78 14,545 54,982 16 60,48
337 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.0 6 3.54 14,545 51,491 16 56,64
338 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.1 6 3.87 14,545 56,291 16 61,92
339 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.2 6 4.2 13,223 55,535 14,545 61,089
340 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.4 6 4.83 13,223 63,866 14,545 70,252
341 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.5 6 5.14 14,545 74,764 16 82,24
342 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.8 6 6.05 13,223 79,998 14,545 87,997
343 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.0 6 5.43 14,545 78,982 16 86,88
344 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.1 6 5.94 14,545 86,4 16 95,04
345 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.2 6 6.46 14,545 93,964 16 103,36
346 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.4 6 7.47 14,545 108,655 16 119,52
347 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.5 6 7.97 14,545 115,927 16 127,52
348 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.8 6 9.44 14,545 137,309 16 151,04
349 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.0 6 10.4 14,545 151,273 16 166,4
350 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.3 6 11.8 14,545 171,636 16 188,8
351 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.5 6 12.72 14,545 185,018 16 203,52
352 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.0 6 4.48 14,545 65,164 16 71,68
353 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.1 6 4.91 14,545 71,418 16 78,56
354 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.2 6 5.33 14,545 77,527 16 85,28
355 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.4 6 6.15 14,545 89,455 16 98,4
356 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x1.5 6 6.56 14,545 95,418 16 104,96
357 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.8 6 7.75 14,545 112,727 16 124
358 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 2.0 6 8.52 14,545 123,927 16 136,32
359 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.0 6 6.84 14,545 99,491 16 109,44
360 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.1 6 7.5 14,545 109,091 16 120
361 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.2 6 8.15 14,545 118,545 16 130,4
362 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.4 6 9.45 14,545 137,455 16 151,2
363 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.5 6 10.09 14,545 146,764 16 161,44
364 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.8 6 11.98 14,545 174,255 16 191,68
365 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.0 6 13.23 14,545 192,436 16 211,68
366 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.3 6 15.06 14,545 219,055 16 240,96
367 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.5 6 16.25 14,545 236,364 16 260
368 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.0 6 5.43 14,545 78,982 16 86,88
369 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.1 6 5.94 14,545 86,4 16 95,04
370 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.2 6 6.46 14,545 93,964 16 103,36
371 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.4 6 7.47 14,545 108,655 16 119,52
372 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.5 6 7.97 14,545 115,927 16 127,52
373 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.8 6 9.44 14,545 137,309 16 151,04
374 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.0 6 10.4 14,545 151,273 16 166,4
375 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.3 6 11.8 14,545 171,636 16 188,8
376 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.5 6 12.72 14,545 185,018 16 203,52
377 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.0 6 8.25 14,545 120 16 132
378 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.1 6 9.05 14,545 131,636 16 144,8
379 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.2 6 9.85 14,545 143,273 16 157,6
380 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.4 6 11.43 14,545 166,255 16 182,88
381 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.5 6 12.21 14,545 177,6 16 195,36
382 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.8 6 14.53 14,545 211,345 16 232,48
383 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.0 6 16.05 14,545 233,455 16 256,8
384 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.3 6 18.3 14,545 266,182 16 292,8
385 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.5 6 19.78 14,545 287,709 16 316,48
386 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.8 6 21.79 14,545 316,945 16 348,64
387 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 3.0 6 23.4 14,545 340,364 16 374,4
388 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 0.8 6 5.88 14,545 85,527 16 94,08
389 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.0 6 7.31 14,545 106,327 16 116,96
390 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.1 6 8.02 14,545 116,655 16 128,32
391 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.2 6 8.72 14,545 126,836 16 139,52
392 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.4 6 10.11 14,545 147,055 16 161,76
393 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.5 6 10.8 14,545 157,091 16 172,8
394 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.8 6 12.83 14,545 186,618 16 205,28
395 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.0 6 14.17 14,545 206,109 16 226,72
396 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.3 6 16.14 14,545 234,764 16 258,24
397 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.5 6 17.43 14,545 253,527 16 278,88
398 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.8 6 19.33 14,545 281,164 16 309,28
399 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 3.0 6 20.57 14,545 299,2 16 329,12
400 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.1 6 12.16 14,545 176,873 16 194,56
401 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.2 6 13.24 14,545 192,582 16 211,84
402 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.4 6 15.38 14,545 223,709 16 246,08
403 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.5 6 16.45 14,545 239,273 16 263,2
404 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.8 6 19.61 14,545 285,236 16 313,76
405 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.0 6 21.7 14,545 315,636 16 347,2
406 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.3 6 24.8 14,545 360,727 16 396,8
407 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.5 6 26.85 14,545 390,545 16 429,6
408 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.8 6 29.88 14,545 434,618 16 478,08
409 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 3.0 6 31.88 14,545 463,709 16 510,08
410 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 3.2 6 33.86 14,545 492,509 16 541,76
411 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.4 6 16.02 14,545 233,018 16 256,32
412 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.5 6 19.27 14,545 280,291 16 308,32
413 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.8 6 23.01 14,545 334,691 16 368,16
414 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.0 6 25.47 14,545 370,473 16 407,52
415 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.3 6 29.14 14,545 423,855 16 466,24
416 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.5 6 31.56 14,545 459,055 16 504,96
417 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.8 6 35.15 14,545 511,273 16 562,4
418 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 3.0 6 37.35 14,545 543,273 16 597,6
419 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 3.2 6 38.39 14,545 558,4 16 614,24
420 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.1 6 10.09 14,545 146,764 16 161,44
421 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.2 6 10.98 14,545 159,709 16 175,68
422 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.4 6 12.74 14,545 185,309 16 203,84
423 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.5 6 13.62 14,545 198,109 16 217,92
424 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.8 6 16.22 14,545 235,927 16 259,52
425 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.0 6 17.94 14,545 260,945 16 287,04
426 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.3 6 20.47 14,545 297,745 16 327,52
427 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.5 6 22.14 14,545 322,036 16 354,24
428 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.8 6 24.6 14,545 357,818 16 393,6
429 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 3.0 6 26.23 14,545 381,527 16 419,68
430 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 3.2 6 27.83 14,545 404,8 16 445,28
431 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.4 6 19.33 14,545 281,164 16 309,28
432 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.5 6 20.68 14,545 300,8 16 330,88
433 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.8 6 24.69 14,545 359,127 16 395,04
434 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.0 6 27.34 14,545 397,673 16 437,44
435 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.3 6 31.29 14,545 455,127 16 500,64
436 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.5 6 33.89 14,545 492,945 16 542,24
437 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.8 6 37.77 14,545 549,382 16 604,32
438 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 3.0 6 40.33 14,545 586,618 16 645,28
439 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 3.2 6 42.87 14,545 623,564 16 685,92
440 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.1 6 12.16 14,545 176,873 16 194,56
441 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.2 6 13.24 14,545 192,582 16 211,84
442 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.4 6 15.38 14,545 223,709 16 246,08
443 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.5 6 16.45 14,545 239,273 16 263,2
444 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.8 6 19.61 14,545 285,236 16 313,76
445 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.0 6 21.7 14,545 315,636 16 347,2
446 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.3 6 24.8 14,545 360,727 16 396,8
447 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.5 6 26.85 14,545 390,545 16 429,6
448 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.8 6 29.88 14,545 434,618 16 478,08
449 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 3.0 6 31.88 14,545 463,709 16 510,08
450 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 3.2 6 33.86 14,545 492,509 16 541,76
451 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 1.5 6 20.68 14,545 300,8 16 330,88
452 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 1.8 6 24.69 14,545 359,127 16 395,04
453 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.0 6 27.34 14,545 397,673 16 437,44
454 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.3 6 31.29 14,545 455,127 16 500,64
455 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.5 6 33.89 14,545 492,945 16 542,24
456 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.8 6 37.77 14,545 549,382 16 604,32
457 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 3.0 6 40.33 14,545 586,618 16 645,28
458 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 3.2 6 42.87 14,545 623,564 16 685,92
459 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 1.5 6 24.93 14,545 362,618 16 398,88
460 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 1.8 6 29.79 14,545 433,309 16 476,64
461 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.0 6 33.01 14,545 480,145 16 528,16
462 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.3 6 37.8 14,545 549,818 16 604,8
463 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.5 6 40.98 14,545 596,073 16 655,68
464 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.8 6 45.7 14,545 664,727 16 731,2
465 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.0 6 48.83 14,545 710,255 16 781,28
466 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.2 6 51.94 14,545 755,491 16 831,04
467 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.5 6 56.58 14,545 822,982 16 905,28
468 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.8 6 61.17 14,545 889,745 16 978,72
469 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 4.0 6 64.21 13,223 849,031 14,545 933,934
470 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 1.8 6 29.79 14,545 433,309 16 476,64
471 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.0 6 33.01 14,545 480,145 16 528,16
472 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.3 6 37.8 14,545 549,818 16 604,8
473 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.5 6 40.98 14,545 596,073 16 655,68
474 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.8 6 45.7 14,545 664,727 16 731,2
475 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.0 6 48.83 14,545 710,255 16 781,28
476 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.2 6 51.94 14,545 755,491 16 831,04
477 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.5 6 56.58 14,545 822,982 16 905,28
478 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.8 6 61.17 14,545 889,745 16 978,72
479 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 4.0 6 64.21 14,545 933,964 16 1,027,360
480

BẢNG GIÁ ỐNG THÉP MẠ KẼM -THÉP HỘP ĐEN

482 Hộp đen 13 x 26 x 1.0 6 2.41 12,682 30,563 13,95 33,62
483 Hộp đen 13 x 26 x 1.1 6 3.77 12,682 47,81 13,95 52,592
484 Hộp đen 13 x 26 x 1.2 6 4.08 12,682 51,742 13,95 56,916
485 Hộp đen 13 x 26 x 1.4 6 4.7 12,682 59,605 13,95 65,565
486 Hộp đen 14 x 14 x 1.0 6 2.41 12,682 30,563 13,95 33,62
487 Hộp đen 14 x 14 x 1.1 6 2.63 12,682 33,353 13,95 36,689
488 Hộp đen 14 x 14 x 1.2 6 2.84 12,682 36,016 13,95 39,618
489 Hộp đen 14 x 14 x 1.4 6 3.25 12,682 41,216 13,95 45,338
490 Hộp đen 16 x 16 x 1.0 6 2.79 12,682 35,382 13,95 38,921
491 Hộp đen 16 x 16 x 1.1 6 3.04 12,682 38,553 13,95 42,408
492 Hộp đen 16 x 16 x 1.2 6 3.29 12,682 41,723 13,95 45,896
493 Hộp đen 16 x 16 x 1.4 6 3.78 12,682 47,937 13,95 52,731
494 Hộp đen 20 x 20 x 1.0 6 3.54 12,682 44,894 13,95 49,383
495 Hộp đen 20 x 20 x 1.1 6 3.87 12,682 49,079 13,95 53,987
496 Hộp đen 20 x 20 x 1.2 6 4.2 12,682 53,264 13,95 58,59
497 Hộp đen 20 x 20 x 1.4 6 4.83 12,682 61,253 13,95 67,379
498 Hộp đen 20 x 20 x 1.5 6 5.14 12,045 61,914 13,25 68,105
499 Hộp đen 20 x 20 x 1.8 6 6.05 12,045 72,875 13,25 80,163
500 Hộp đen 20 x 40 x 1.0 6 5.43 12,682 68,862 13,95 75,749
501 Hộp đen 20 x 40 x 1.1 6 5.94 12,682 75,33 13,95 82,863
502 Hộp đen 20 x 40 x 1.2 6 6.46 12,682 81,925 13,95 90,117
503 Hộp đen 20 x 40 x 1.4 6 7.47 12,682 94,733 13,95 104,207
504 Hộp đen 20 x 40 x 1.5 6 7.79 12,045 93,834 13,25 103,218
505 Hộp đen 20 x 40 x 1.8 6 9.44 12,045 113,709 13,25 125,08
506 Hộp đen 20 x 40 x 2.0 6 10.4 11,818 122,909 13 135,2
507 Hộp đen 20 x 40 x 2.3 6 11.8 11,818 139,455 13 153,4
508 Hộp đen 20 x 40 x 2.5 6 12.72 11,818 150,327 13 165,36
509 Hộp đen 25 x 25 x 1.0 6 4.48 12,682 56,815 13,95 62,496
510 Hộp đen 25 x 25 x 1.1 6 4.91 12,682 62,268 13,95 68,495
511 Hộp đen 25 x 25 x 1.2 6 5.33 12,682 67,594 13,95 74,354
512 Hộp đen 25 x 25 x 1.4 6 6.15 12,682 77,993 13,95 85,793
513 Hộp đen 25 x 25 x 1.5 6 6.56 12,045 79,018 13,25 86,92
514 Hộp đen 25 x 25 x 1.8 6 7.75 12,045 93,352 13,25 102,688
515 Hộp đen 25 x 25 x 2.0 6 8.52 11,818 100,691 13 110,76
516 Hộp đen 25 x 50 x 1.0 6 6.84 12,682 86,744 13,95 95,418
517 Hộp đen 25 x 50 x 1.1 6 7.5 12,682 95,114 13,95 104,625
518 Hộp đen 25 x 50 x 1.2 6 8.15 12,682 103,357 13,95 113,693
519 Hộp đen 25 x 50 x 1.4 6 9.45 12,682 119,843 13,95 131,828
520 Hộp đen 25 x 50 x 1.5 6 10.09 12,045 121,539 13,25 133,693
521 Hộp đen 25 x 50 x 1.8 6 11.98 12,045 144,305 13,25 158,735
522 Hộp đen 25 x 50 x 2.0 6 13.23 11,818 156,355 13 171,99
523 Hộp đen 25 x 50 x 2.3 6 15.06 11,818 177,982 13 195,78
524 Hộp đen 25 x 50 x 2.5 6 16.25 11,818 192,045 13 211,25
525 Hộp đen 30 x 30 x 1.0 6 5.43 12,682 68,862 13,95 75,749
526 Hộp đen 30 x 30 x 1.1 6 5.94 12,682 75,33 13,95 82,863
527 Hộp đen 30 x 30 x 1.2 6 6.46 12,682 81,925 13,95 90,117
528 Hộp đen 30 x 30 x 1.4 6 7.47 12,682 94,733 13,95 104,207
529 Hộp đen 30 x 30 x 1.5 6 7.97 12,045 96,002 13,25 105,603
530 Hộp đen 30 x 30 x 1.8 6 9.44 12,045 113,709 13,25 125,08
531 Hộp đen 30 x 30 x 2.0 6 10.4 11,818 122,909 13 135,2
532 Hộp đen 30 x 30 x 2.3 6 11.8 11,818 139,455 13 153,4
533 Hộp đen 30 x 30 x 2.5 6 12.72 11,818 150,327 13 165,36
534 Hộp đen 30 x 60 x 1.0 6 8.25 12,682 104,625 13,95 115,088
535 Hộp đen 30 x 60 x 1.1 6 9.05 12,682 114,77 13,95 126,248
536 Hộp đen 30 x 60 x 1.2 6 9.85 12,682 124,916 13,95 137,408
537 Hộp đen 30 x 60 x 1.4 6 11.43 12,682 144,953 13,95 159,449
538 Hộp đen 30 x 60 x 1.5 6 12.21 12,045 147,075 13,25 161,783
539 Hộp đen 30 x 60 x 1.8 6 14.53 12,045 175,02 13,25 192,523
540 Hộp đen 30 x 60 x 2.0 6 16.05 11,818 189,682 13 208,65
541 Hộp đen 30 x 60 x 2.3 6 18.3 11,818 216,273 13 237,9
542 Hộp đen 30 x 60 x 2.5 6 19.78 11,818 233,764 13 257,14
543 Hộp đen 30 x 60 x 2.8 6 21.97 11,818 259,645 13 285,61
544 Hộp đen 30 x 60 x 3.0 6 23.4 11,818 276,545 13 304,2
545 Hộp đen 40 x 40 x 1.1 6 8.02 12,682 101,708 13,95 111,879
546 Hộp đen 40 x 40 x 1.2 6 8.72 12,682 110,585 13,95 121,644
547 Hộp đen 40 x 40 x 1.4 6 10.11 12,682 128,213 13,95 141,035
548 Hộp đen 40 x 40 x 1.5 6 10.8 12,045 130,091 13,25 143,1
549 Hộp đen 40 x 40 x 1.8 6 12.83 12,045 154,543 13,25 169,998
550 Hộp đen 40 x 40 x 2.0 6 14.17 11,818 167,464 13 184,21
551 Hộp đen 40 x 40 x 2.3 6 16.14 11,818 190,745 13 209,82
552 Hộp đen 40 x 40 x 2.5 6 17.43 11,818 205,991 13 226,59
553 Hộp đen 40 x 40 x 2.8 6 19.33 11,818 228,445 13 251,29
554 Hộp đen 40 x 40 x 3.0 6 20.57 11,818 243,1 13 267,41
555 Hộp đen 40 x 80 x 1.1 6 12.16 12,682 154,211 13,95 169,632
556 Hộp đen 40 x 80 x 1.2 6 13.24 12,682 167,907 13,95 184,698
557 Hộp đen 40 x 80 x 1.4 6 15.38 12,682 195,046 13,95 214,551
558 Hộp đen 40 x 80 x 3.2 6 33.86 11,818 400,164 13 440,18
559 Hộp đen 40 x 80 x 3.0 6 31.88 11,818 376,764 13 414,44
560 Hộp đen 40 x 80 x 2.8 6 29.88 11,818 353,127 13 388,44
561 Hộp đen 40 x 80 x 2.5 6 26.85 11,818 317,318 13 349,05
562 Hộp đen 40 x 80 x 2.3 6 24.8 11,818 293,091 13 322,4
563 Hộp đen 40 x 80 x 2.0 6 21.7 11,818 256,455 13 282,1
564 Hộp đen 40 x 80 x 1.8 6 19.61 12,045 236,211 13,25 259,833
565 Hộp đen 40 x 80 x 1.5 6 16.45 12,045 198,148 13,25 217,963
566 Hộp đen 40 x 100 x 1.5 6 19.27 12,045 232,116 13,25 255,328
567 Hộp đen 40 x 100 x 1.8 6 23.01 12,045 277,166 13,25 304,883
568 Hộp đen 40 x 100 x 2.0 6 25.47 11,818 301,009 13 331,11
569 Hộp đen 40 x 100 x 2.3 6 29.14 11,818 344,382 13 378,82
570 Hộp đen 40 x 100 x 2.5 6 31.56 11,818 372,982 13 410,28
571 Hộp đen 40 x 100 x 2.8 6 35.15 11,818 415,409 13 456,95
572 Hộp đen 40 x 100 x 3.0 6 37.53 11,818 443,536 13 487,89
573 Hộp đen 40 x 100 x 3.2 6 38.39 11,818 453,7 13 499,07
574 Hộp đen 50 x 50 x 1.1 6 10.09 12,682 127,96 13,95 140,756
575 Hộp đen 50 x 50 x 1.2 6 10.98 12,682 139,246 13,95 153,171
576 Hộp đen 50 x 50 x 1.4 6 12.74 12,682 161,566 13,95 177,723
577 Hộp đen 50 x 50 x 3.2 6 27.83 11,818 328,9 13 361,79
578 Hộp đen 50 x 50 x 3.0 6 26.23 11,818 309,991 13 340,99
579 Hộp đen 50 x 50 x 2.8 6 24.6 11,818 290,727 13 319,8
580 Hộp đen 50 x 50 x 2.5 6 22.14 11,818 261,655 13 287,82
581 Hộp đen 50 x 50 x 2.3 6 20.47 11,818 241,918 13 266,11
582 Hộp đen 50 x 50 x 2.0 6 17.94 11,818 212,018 13 233,22
583 Hộp đen 50 x 50 x 1.8 6 16.22 12,045 195,377 13,25 214,915
584 Hộp đen 50 x 50 x 1.5 6 13.62 12,045 164,059 13,25 180,465
585 Hộp đen 50 x 100 x 1.4 6 19.33 12,682 245,14 13,95 269,654
586 Hộp đen 50 x 100 x 1.5 6 20.68 12,045 249,1 13,25 274,01
587 Hộp đen 50 x 100 x 1.8 6 24.69 12,045 297,402 13,25 327,143
588 Hộp đen 50 x 100 x 2.0 6 27.34 11,818 323,109 13 355,42
589 Hộp đen 50 x 100 x 2.3 6 31.29 11,818 369,791 13 406,77
590 Hộp đen 50 x 100 x 2.5 6 33.89 11,818 400,518 13 440,57
591 Hộp đen 50 x 100 x 2.8 6 37.77 11,818 446,373 13 491,01
592 Hộp đen 50 x 100 x 3.0 6 40.33 11,818 476,627 13 524,29
593 Hộp đen 50 x 100 x 3.2 6 42.87 11,818 506,645 13 557,31
594 Hộp đen 60 x 60 x 1.1 6 12.16 12,682 154,211 13,95 169,632
595 Hộp đen 60 x 60 x 1.2 6 13.24 12,682 167,907 13,95 184,698
596 Hộp đen 60 x 60 x 1.4 6 15.38 12,682 195,046 13,95 214,551
597 Hộp đen 60 x 60 x 1.5 6 16.45 12,045 198,148 13,25 217,963
598 Hộp đen 60 x 60 x 1.8 6 19.61 12,045 236,211 13,25 259,833
599 Hộp đen 60 x 60 x 2.0 6 21.7 11,818 256,455 13 282,1
600 Hộp đen 60 x 60 x 2.3 6 24.8 11,818 293,091 13 322,4
601 Hộp đen 60 x 60 x 2.5 6 26.85 11,818 317,318 13 349,05
602 Hộp đen 60 x 60 x 2.8 6 29.88 11,818 353,127 13 388,44
603 Hộp đen 60 x 60 x 3.0 6 31.88 11,818 376,764 13 414,44
604 Hộp đen 60 x 60 x 3.2 6 33.86 11,818 400,164 13 440,18
605 Hộp đen 90 x 90 x 1.5 6 24.93 12,045 300,293 13,25 330,323
606 Hộp đen 90 x 90 x 1.8 6 29.79 12,045 358,834 13,25 394,718
607 Hộp đen 90 x 90 x 2.0 6 33.01 11,818 390,118 13 429,13
608 Hộp đen 90 x 90 x 2.3 6 37.8 11,818 446,727 13 491,4
609 Hộp đen 90 x 90 x 2.5 6 40.98 11,818 484,309 13 532,74
610 Hộp đen 90 x 90 x 2.8 6 45.7 11,818 540,091 13 594,1
611 Hộp đen 90 x 90 x 3.0 6 48.83 11,818 577,082 13 634,79
612 Hộp đen 90 x 90 x 3.2 6 51.94 11,818 613,836 13 675,22
613 Hộp đen 90 x 90 x 3.5 6 56.58 11,818 668,673 13 735,54
614 Hộp đen 90 x 90 x 3.8 6 61.17 11,818 722,918 13 795,21
615 Hộp đen 90 x 90 x 4.0 6 64.21 11,818 758,845 13 834,73
616 Hộp đen 60 x 120 x 1.8 6 29.79 11,818 352,064 13 387,27
617 Hộp đen 60 x 120 x 2.0 6 33.01 11,818 390,118 13 429,13
618 Hộp đen 60 x 120 x 2.3 6 37.8 11,818 446,727 13 491,4
619 Hộp đen 60 x 120 x 2.5 6 40.98 11,818 484,309 13 532,74
620 Hộp đen 60 x 120 x 2.8 6 45.7 11,818 540,091 13 594,1
621 Hộp đen 60 x 120 x 3.0 6 48.83 11,818 577,082 13 634,79
622 Hộp đen 60 x 120 x 3.2 6 51.94 11,818 613,836 13 675,22
623 Hộp đen 60 x 120 x 3.5 6 56.58 11,818 668,673 13 735,54
624 Hộp đen 60 x 120 x 3.8 6 61.17 11,818 722,918 13 795,21
625 Hộp đen 60 x 120 x 4.0 6 64.21 11,818 758,845 13 834,73
627

BẢNG GIÁ THÉP V

628 Thép V 30 x 30 x 3 x 6m 6 8.14 17,727 144,3 19,5 158,73
629 Thép V 40 x 40 x 4 x 6m 6 14.54 17,727 257,755 19,5 283,53
630 Thép V 50 x 50 x 3 x 6m 6 14.5 17,727 257,045 19,5 282,75
631 Thép V 50 x 50 x 4 x 6m 6 18.5 17,727 327,955 19,5 360,75
632 Thép V 50 x 50 x 5 x 6m 6 22.62 17,727 400,991 19,5 441,09
633 Thép V 50 x 50 x 6 x 6m 6 26.68 17,727 472,964 19,5 520,26
634 Thép V 60 x 60 x 4 x 6m 6 21.78 17,727 386,1 19,5 424,71
635 Thép V 60 x 60 x 5 x 6m 6 27.3 17,727 483,955 19,5 532,35
636 Thép V 63 x 63 x 5 x 6m 6 28 17,727 496,364 19,5 546
637 Thép V 63 x 63 x 6 x 6m 6 34 17,773 604,273 19,55 664,7
638 Thép V 75 x 75 x 6 x 6m 6 41 17,727 726,818 19,5 799,5
639 Thép V 70 x 70 x 7 x 6m 6 44 17,727 780 19,5 858
640 Thép V 75 x 75 x 7 x 6m 6 47 17,773 835,318 19,55 918,85
641 Thép V 80 x 80 x 6 x 6m 6 44 17,727 780 19,5 858
642 Thép V 80 x 80 x 7 x 6m 6 51 17,727 904,091 19,5 994,5
643 Thép V 80 x 80 x 8 x 6m 6 57 17,727 1,010,455 19,5 1,111,500
644 Thép V 90 x 90 x 6 x 6m 6 50 17,727 886,364 19,5 975
645 Thép V 90 x 90 x 7 x 6m 6 57.84 17,727 1,025,345 19,5 1,127,880
646 Thép V 100 x 100 x 8 x 6m 6 73 17,727 1,294,091 19,5 1,423,500
647 Thép V 100 x 100 x 10 x 6m 6 90 17,727 1,595,455 19,5 1,755,000
648 Thép V 120 x 120 x 8 x 12m 12 176 17,727 3,120,000 19,5 3,432,000
649 Thép V 120 x 120 x 10 x 12m 12 219 17,727 3,882,273 19,5 4,270,500
650 Thép V 120 x 120 x 12 x 12m 12 259 17,727 4,591,364 19,5 5,050,500
651 Thép V 130 x 130 x 10 x 12m 12 237 17,727 4,201,364 19,5 4,621,500
652 Thép V 130 x 130 x 12 x 12m 12 280 17,727 4,963,636 19,5 5,460,000
653 Thép V 150 x 150 x 10 x 12m 12 274 17,727 4,857,273 19,5 5,343,000
654 Thép V 150 x 150 x 12 x 12m 12 327 17,727 5,796,818 19,5 6,376,500
655 Thép V 150 x 150 x 15 x 12m 12 405 17,727 7,179,545 19,5 7,897,500
656 Thép V 175 x 175 x 15 m 12m 12 472 17,726 8,366,844 19,499 9,203,528
657 Thép V 200 x 200 x 15 x 12m 12 543 17,726 9,625,415 19,499 10,587,957
658 Thép V 200 x 200 x 20 x 12m 12 716 17,726 12,692,076 19,499 13,961,284
659 Thép V 200 x 200 x 25 x 12m 12 888 17,727 15,741,818 19,5 17,316,000

BẢNG GIÁ THÉP H

660 Thép H 100 x 100 x 6 x 8 x 12m 12 206.4 17,727 3,658,909 19,5 4,024,800
661 Thép H 125 x 125 x 6.5 x 9 x 12m 12 285.6 17,727 5,062,909 19,5 5,569,200
662 Thép H 150 x 150 x 7 x 10 x 12m 12 378 17,727 6,700,909 19,5 7,371,000
663 Thép H 175 x 175 x 7.5 x 11 x 12m 12 484.8 17,727 8,594,182 19,5 9,453,600
664 Thép H 200 x 200 x 8 x 12 x 12m 12 598.8 17,727 10,615,091 19,5 11,676,600
665 Thép H 250 x 250 x 9 x 14 x 12m 12 868.8 17,727 15,401,455 19,5 16,941,600
666 Thép H 300 x 300 x 10 x 15 x 12m 12 1128 11,364 12,818,182 12,5 14,100,000
667 Thép H 340 x 250 x 9 x 14 x 12m 12 956.4 17,727 16,954,364 19,5 18,649,800
668 Thép H 350 x 350 x 12 x 19 x 12m 12 1644 17,727 29,143,636 19,5 32,058,000
669 Thép H 400 x 400 x 13 x 21 x 12m 12 2064 17,727 36,589,091 19,5 40,248,000
670 Thép H 440 x 300 x 11 x 18 x 12m 12 1488 17,727 26,378,182 19,5 29,016,000

BẢNG GIÁ THÉP U

671 Thép U 80 x 36 x 4.0 x 6m 6 42.3 17,727 749,864 19,5 824,85
672 Thép U 100 x 46 x 4.5 x 6m 6 51.54 17,727 913,664 19,5 1,005,030
673 Thép U 120 x 52 x 4.8 x 6m 6 62.4 17,727 1,106,182 19,5 1,216,800
674 Thép U 140 x 58 x 4.9 x 6m 6 73.8 17,727 1,308,273 19,5 1,439,100
675 Thép U 150 x 75 x 6.5 x 12m 12 232.2 17,727 4,116,273 19,5 4,527,900
676 Thép U 160 x 64 x 5 x 12m 12 174 17,727 3,084,545 19,5 3,393,000
677 Thép U 180 x 74 x 5.1 x 12m 12 208.8 17,727 3,701,455 19,5 4,071,600
678 Thép U 200 x 76 x 5.2 x 12m 12 220.8 17,727 3,914,182 19,5 4,305,600
679 Thép U 250 x 78 x 7.0 x 12m 12 330 17,727 5,850,000 19,5 6,435,000
680 Thép U 300 x 85 x 7.0 x 12m 12 414 17,727 7,339,091 19,5 8,073,000
681 Thép U 400 x 100 x 10.5 x 12m 12 708 17,727 12,550,909 19,5 13,806,000

BẢNG GIÁ THÉP I

682 Thép I 100 x 55 x 4.5 x 6m 6 56.8 17,727 1,006,909 19,5 1,107,600
683 Thép I 120 x 64 x 4.8 x 6m 6 69 17,727 1,223,182 19,5 1,345,500
684 Thép I 150 x 75 x 5 x 7 x 12m 12 168 17,727 2,978,182 19,5 3,276,000
685 Thép I 194 x 150 x 6 x 9 x 12m 12 367.2 17,727 6,509,455 19,5 7,160,400
686 Thép I 200 x 100 x 5.5 x 8 x 12m 12 255.6 17,727 4,531,091 19,5 4,984,200
687 Thép I 250 x 125 x 6 x 9 x 12m 12 355.2 17,727 6,296,727 19,5 6,926,400
688 Thép I 294 x 200 x 8 x 12 x 12m 12 681.6 17,727 12,082,909 19,5 13,291,200
689 Thép I 300 x 150 x 6.5 x 9 x 12m 12 440.4 17,727 7,807,091 19,5 8,587,800
690 Thép I 350 x 175 x 7 x 11 x 12m 12 595.2 17,727 10,551,273 19,5 11,606,400
691 Thép I 390 x 300 x 10 x 16 x 12m 12 1284 17,727 22,761,818 19,5 25,038,000

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Liên hệ mua hàng:
CÔNG TY TNHH THÉP BẢO TÍN
Địa chỉ: 551/156 Lê Văn Khương, P. Hiệp Thành, Q. 12, Thành phố Hồ Chí Minh.

Xem bản đồ đường đi:


Kho ống thép Bảo Tín:
Địa chỉ: 242/26 Nguyễn Thị Ngâu, ấp Trung Đông 2, xã Thới Tam Thôn, Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh.

Xem bản đồ đường đi:

Dung: 0909323176 | Hằng: 0909500176 | Danh: 0906909176 | Hương: 0903332176

Quý khách lưu ý:
Đây là một trang web thuộc quyền sở hữu của:
CÔNG TY TNHH THÉP BẢO TÍN
Số tài khoản công ty:
👉 0.111.111.999.999 - Ngân hàng Quân Đội (MBBank).
Số tài khoản cá nhân:
👉 GIÁP VĂN TRƯỜNG: 0601.9899.9999 - Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín (Sacombank)

Quý khách hãy kiểm tra thông tin thật kỹ trước khi đặt hàng và thanh toán, tránh bị lừa!

GỌI XÁC MINH THÔNG TIN
MR TRƯỜNG - 0931 272 222
KẾ TOÁN - 0906 969 176