Bảng giá ống thép mạ kẽm mới nhất tháng 6-2021

Bảng giá ống thép mạ kẽm mới nhất tháng 6-2021

Công ty Thép Bảo Tín chuyên phân phối ống thép mạ kẽm SeAH

Địa chỉ: 551/156 Lê Văn Khương, P. Hiệp Thành, Q. 12, TP. Hồ Chí Minh.

Tổng đài: 0932 059 176
Email: kinhdoanh@thepbaotin.com
Website: ongthepseah.com

STT Tên sản phẩm Độ dài(m) Trọng lượng(Kg) Giá chưa VAT(Đ / Kg) Tổng giá chưa VAT Giá có VAT(Đ / Kg) Tổng giá có VAT

BẢNG GIÁ ỐNG THÉP MẠ KẼM SEAH

1 Thép ống mạ kẽm SeAH D12.7 x 1.0 6 1.73 14,545 25,164 16 27,68
2 Thép ống mạ kẽm D12.7 x 1.1 6 1.89 14,545 27,491 16 30,24
3 Thép ống mạ kẽm D12.7 x 1.2 6 2.04 14,545 29,673 16 32,64
4 Thép ống mạ kẽm D15.9 x 1.0 6 2.2 14,545 32 16 35,2
5 Thép ống mạ kẽm D15.9 x 1.1 6 2.41 14,545 35,055 16 38,56
6 Thép ống mạ kẽm D15.9 x 1.2 6 2.61 14,545 37,964 16 41,76
7 Thép ống mạ kẽm D15.9 x 1.4 6 3 14,545 43,636 16 48
8 Thép ống mạ kẽm D15.9 x 1.5 6 3.2 14,545 46,545 16 51,2
9 Thép ống mạ kẽm D15.9 x 1.8 6 3.76 14,545 54,691 16 60,16
10 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.0 6 2.99 14,545 43,491 16 47,84
11 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.1 6 3.27 14,545 47,564 16 52,32
12 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.2 6 3.55 14,545 51,636 16 56,8
13 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.4 6 4.1 14,545 59,636 16 65,6
14 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.5 6 4.37 14,545 63,564 16 69,92
15 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.8 6 5.17 14,545 75,2 16 82,72
16 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 2.0 6 5.68 14,545 82,618 16 90,88
17 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 2.3 6 6.43 14,545 93,527 16 102,88
18 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 2.5 6 6.92 14,545 100,655 16 110,72
19 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.0 6 3.8 14,545 55,273 16 60,8
20 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.1 6 4.16 14,545 60,509 16 66,56
21 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.2 6 4.52 14,545 65,745 16 72,32
22 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.4 6 5.23 14,545 76,073 16 83,68
23 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.5 6 5.58 14,545 81,164 16 89,28
24 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.8 6 6.62 14,545 96,291 16 105,92
25 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 2.0 6 7.29 14,545 106,036 16 116,64
26 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 2.3 6 8.29 14,545 120,582 16 132,64
27 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 2.5 6 8.93 14,545 129,891 16 142,88
28 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.0 6 4.81 14,545 69,964 16 76,96
29 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.1 6 5.27 14,545 76,655 16 84,32
30 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.2 6 5.74 14,545 83,491 16 91,84
31 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.4 6 6.65 14,545 96,727 16 106,4
32 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.5 6 7.1 14,545 103,273 16 113,6
33 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.8 6 8.44 14,545 122,764 16 135,04
34 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 2.0 6 9.32 14,545 135,564 16 149,12
35 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 2.3 6 10.62 14,545 154,473 16 169,92
36 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 2.5 6 11.47 14,545 166,836 16 183,52
37 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 2.8 6 12.72 14,545 185,018 16 203,52
38 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 3.0 6 13.54 14,545 196,945 16 216,64
39 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 3.2 6 14.35 14,545 208,727 16 229,6
40 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.0 6 5.49 14,545 79,855 16 87,84
41 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.1 6 6.02 14,545 87,564 16 96,32
42 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.2 6 6.55 14,545 95,273 16 104,8
43 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.4 6 7.6 14,545 110,545 16 121,6
44 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.5 6 8.12 14,545 118,109 16 129,92
45 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.8 6 9.67 14,545 140,655 16 154,72
46 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 2.0 6 10.68 14,545 155,345 16 170,88
47 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 2.3 6 12.18 14,545 177,164 16 194,88
48 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 2.5 6 13.17 14,545 191,564 16 210,72
49 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 2.8 6 14.63 14,545 212,8 16 234,08
50 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 3.0 6 15.58 14,545 226,618 16 249,28
51 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 3.2 6 16.53 14,545 240,436 16 264,48
52 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 1.1 6 6.69 14,545 97,309 16 107,04
53 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 1.2 6 7.28 14,545 105,891 16 116,48
54 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 1.4 6 8.45 14,545 122,909 16 135,2
55 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 1.5 6 9.03 14,545 131,345 16 144,48
56 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 1.8 6 10.76 14,545 156,509 16 172,16
57 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 2.0 6 11.9 14,545 173,091 16 190,4
58 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 2.3 6 13.58 14,545 197,527 16 217,28
59 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 2.5 6 14.69 14,545 213,673 16 235,04
60 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 2.8 6 16.32 14,545 237,382 16 261,12
61 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 3.0 6 17.4 13,223 230,075 14,545 253,083
62 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 3.2 6 18.47 13,223 244,224 14,545 268,646
63 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 1.2 6 8.33 13,223 110,145 14,545 121,16
64 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 1.4 6 9.67 14,545 140,655 16 154,72
65 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 1.5 6 10.34 14,545 150,4 16 165,44
66 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 1.8 6 12.33 13,223 163,036 14,545 179,34
67 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 2.0 6 13.64 14,545 198,4 16 218,24
68 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 2.3 6 15.59 14,545 226,764 16 249,44
69 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 2.5 6 16.87 13,223 223,067 14,545 245,374
70 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 2.8 6 18.77 14,545 273,018 16 300,32
71 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 3.0 6 20.02 14,545 291,2 16 320,32
72 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 3.2 6 21.26 14,545 309,236 16 340,16
73 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 1.4 6 12.12 14,545 176,291 16 193,92
74 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 1.5 6 12.96 14,545 188,509 16 207,36
75 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 1.8 6 15.47 13,223 204,556 14,545 225,011
76 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 2.0 6 17.13 14,545 249,164 16 274,08
77 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 2.3 6 19.6 14,545 285,091 16 313,6
78 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 2.5 6 21.23 13,223 280,719 14,545 308,79
79 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 2.8 6 23.66 14,545 344,145 16 378,56
80 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 3.0 6 25.26 13,223 334,006 14,545 367,407
81 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 3.2 6 26.85 13,223 355,03 14,545 390,533
82 Thép ống mạ kẽm D75.6 x 1.5 6 16.45 13,223 217,514 14,545 239,265
83 Thép ống mạ kẽm D75.6 x 1.8 6 19.66 13,223 259,959 14,545 285,955
84 Thép ống mạ kẽm D75.6 x 2.0 6 21.78 13,223 287,991 14,545 316,79
85 Thép ống mạ kẽm D75.6 x 2.3 6 24.95 13,223 329,907 14,545 362,898
86 Thép ống mạ kẽm D75.6 x 2.5 6 27.04 13,223 357,543 14,545 393,297
87 Thép ống mạ kẽm D75.6 x 2.8 6 30.16 13,223 398,797 14,545 438,677
88 Thép ống mạ kẽm D75.6 x 3.0 6 32.23 13,223 426,169 14,545 468,785
89 Thép ống mạ kẽm D75.6 x 3.2 6 34.28 13,223 453,275 14,545 498,603
90 Thép ống mạ kẽm D88.3 x 1.5 6 19.27 13,223 254,802 14,545 280,282
91 Thép ống mạ kẽm D88.3 x 1.8 6 23.04 13,223 304,652 14,545 335,117
92 Thép ống mạ kẽm D88.3 x 2.0 6 25.54 13,223 337,708 14,545 371,479
93 Thép ống mạ kẽm D88.3 x 2.3 6 29.27 13,223 387,029 14,545 425,732
94 Thép ống mạ kẽm D88.3 x 2.5 6 31.74 13,223 419,689 14,545 461,658
95 Thép ống mạ kẽm D88.3 x 2.8 6 35.42 13,223 468,349 14,545 515,184
96 Thép ống mạ kẽm D88.3 x 3.0 6 37.87 13,223 500,745 14,545 550,819
97 Thép ống mạ kẽm D88.3 x 3.2 6 40.3 13,223 532,876 14,545 586,164
98 Thép ống mạ kẽm D108.0 x 1.8 6 28.29 13,223 374,071 14,545 411,478
99 Thép ống mạ kẽm D108.0 x 2.0 6 31.37 13,223 414,797 14,545 456,277
100 Thép ống mạ kẽm D108.0 x 2.3 6 35.97 13,223 475,622 14,545 523,184
101 Thép ống mạ kẽm D108.0 x 2.5 6 39.03 13,223 516,083 14,545 567,691
102 Thép ống mạ kẽm D108.0 x 2.8 6 43.59 13,223 576,379 14,545 634,017
103 Thép ống mạ kẽm D108.0 x 3.0 6 46.61 13,223 616,311 14,545 677,942
104 Thép ống mạ kẽm D108.0 x 3.2 6 49.62 13,223 656,112 14,545 721,723
105
106 Thép ống mạ kẽm D113.5 x 1.8 6 29.75 13,223 393,376 14,545 432,714
107 Thép ống mạ kẽm D113.5 x 2.0 6 33 13,223 436,35 14,545 479,985
108 Thép ống mạ kẽm D113.5 x 2.3 6 37.84 13,223 500,348 14,545 550,383
109 Thép ống mạ kẽm D113.5 x 2.5 6 41.06 13,223 542,925 14,545 597,218
110 Thép ống mạ kẽm D113.5 x 2.8 6 45.86 13,223 606,394 14,545 667,034
111 Thép ống mạ kẽm D113.5 x 3.0 6 49.05 13,223 648,575 14,545 713,432
112 Thép ống mạ kẽm D113.5 x 3.2 6 52.23 13,223 690,623 14,545 759,685
113
114 Thép ống mạ kẽm D126.8 x 1.8 6 33.29 13,223 440,185 14,545 484,203
115 Thép ống mạ kẽm D126.8 x 2.0 6 36.93 13,223 488,315 14,545 537,147
116 Thép ống mạ kẽm D126.8 x 2.3 6 42.37 13,223 560,247 14,545 616,272
117 Thép ống mạ kẽm D126.8 x 2.5 6 45.98 13,223 607,981 14,545 668,779
118 Thép ống mạ kẽm D126.8 x 2.8 6 51.37 13,223 679,252 14,545 747,177
119 Thép ống mạ kẽm D126.8 x 3.0 6 54.96 13,223 726,721 14,545 799,393
120 Thép ống mạ kẽm D126.8 x 3.2 6 58.52 13,223 773,794 14,545 851,173
121

BẢNG GIÁ ỐNG THÉP MẠ KẼM – THÉP ỐNG ĐEN

124 Ống đen D12.7 x 1.0 6 1.73 12,682 21,94 13,95 24,134
125 Ống đen D12.7 x 1.1 6 1.89 13,182 24,914 14,5 27,405
126 Ống đen D12.7 x 1.2 6 2.04 12,682 25,871 13,95 28,458
127 Ống đen D15.9 x 1.0 6 2.2 12,682 27,9 13,95 30,69
128 Ống đen D15.9 x 1.1 6 2.41 12,682 30,563 13,95 33,62
129 Ống đen D15.9 x 1.2 6 2.61 12,682 33,1 13,95 36,41
130 Ống đen D15.9 x 1.4 6 3 12,682 38,045 13,95 41,85
131 Ống đen D15.9 x 1.5 6 3.2 12,045 38,545 13,25 42,4
132 Ống đen D15.9 x 1.8 6 3.76 12,045 45,291 13,25 49,82
133 Ống đen D21.2 x 1.0 6 2.99 12,682 37,919 13,95 41,711
134 Ống đen D21.2 x 1.1 6 3.27 12,682 41,47 13,95 45,617
135 Ống đen D21.2 x 1.2 6 3.55 12,682 45,02 13,95 49,523
136 Ống đen D21.2 x 1.4 6 4.1 12,682 51,995 13,95 57,195
137 Ống đen D21.2 x 1.5 6 4.37 12,045 52,639 13,25 57,903
138 Ống đen D21.2 x 1.8 6 5.17 12,045 62,275 13,25 68,503
139 Ống đen D21.2 x 2.0 6 5.68 11,818 67,127 13 73,84
140 Ống đen D21.2 x 2.3 6 6.43 11,818 75,991 13 83,59
141 Ống đen D21.2 x 2.5 6 6.92 11,818 81,782 13 89,96
142 Ống đen D26.65 x 1.0 6 3.8 12,682 48,191 13,95 53,01
143 Ống đen D26.65 x 1.1 6 4.16 12,682 52,756 13,95 58,032
144 Ống đen D26.65 x 1.2 6 4.52 12,682 57,322 13,95 63,054
145 Ống đen D26.65 x 1.4 6 5.23 12,682 66,326 13,95 72,959
146 Ống đen D26.65 x 1.5 6 5.58 12,045 67,214 13,25 73,935
147 Ống đen D26.65 x 1.8 6 6.62 12,045 79,741 13,25 87,715
148 Ống đen D26.65 x 2.0 6 7.29 11,818 86,155 13 94,77
149 Ống đen D26.65 x 2.3 6 8.29 11,818 97,973 13 107,77
150 Ống đen D26.65 x 2.5 6 8.93 11,818 105,536 13 116,09
151 Ống đen D33.5 x 1.0 6 4.81 12,682 61 13,95 67,1
152 Ống đen D33.5 x 1.1 6 5.27 12,682 66,833 13,95 73,517
153 Ống đen D33.5 x 1.2 6 5.74 12,682 72,794 13,95 80,073
154 Ống đen D33.5 x 1.4 6 6.65 12,682 84,334 13,95 92,768
155 Ống đen D33.5 x 1.5 6 7.1 12,045 85,523 13,25 94,075
156 Ống đen D33.5 x 1.8 6 8.44 12,045 101,664 13,25 111,83
157 Ống đen D33.5 x 2.0 6 9.32 11,818 110,145 13 121,16
158 Ống đen D33.5 x 2.3 6 10.62 11,818 125,509 13 138,06
159 Ống đen D33.5 x 2.5 6 11.47 11,818 135,555 13 149,11
160 Ống đen D33.5 x 2.8 6 12.72 11,818 150,327 13 165,36
161 Ống đen D33.5 x 3.0 6 13.54 11,818 160,018 13 176,02
162 Ống đen D33.5 x 3.2 6 14.35 11,818 169,591 13 186,55
163 Ống đen D38.1 x 1.0 6 5.49 12,682 69,623 13,95 76,586
164 Ống đen D38.1 x 1.1 6 6.02 12,682 76,345 13,95 83,979
165 Ống đen D38.1 x 1.2 6 6.55 12,682 83,066 13,95 91,373
166 Ống đen D38.1 x 1.4 6 7.6 12,682 96,382 13,95 106,02
167 Ống đen D38.1 x 1.5 6 8.12 12,045 97,809 13,25 107,59
168 Ống đen D38.1 x 1.8 6 9.67 12,045 116,48 13,25 128,128
169 Ống đen D38.1 x 2.0 6 10.68 11,818 126,218 13 138,84
170 Ống đen D38.1 x 2.3 6 12.18 11,818 143,945 13 158,34
171 Ống đen D38.1 x 2.5 6 13.17 11,818 155,645 13 171,21
172 Ống đen D38.1 x 2.8 6 14.63 11,818 172,9 13 190,19
173 Ống đen D38.1 x 3.0 6 15.58 11,818 184,127 13 202,54
174 Ống đen D38.1 x 3.2 6 16.53 11,818 195,355 13 214,89
175 Ống đen D42.2 x 1.1 6 6.69 12,682 84,841 13,95 93,326
176 Ống đen D42.2 x 1.2 6 7.28 12,682 92,324 13,95 101,556
177 Ống đen D42.2 x 1.4 6 8.45 12,682 107,161 13,95 117,878
178 Ống đen D42.2 x 1.5 6 9.03 12,045 108,77 13,25 119,648
179 Ống đen D42.2 x 1.8 6 10.76 12,045 129,609 13,25 142,57
180 Ống đen D42.2 x 2.0 6 11.9 11,818 140,636 13 154,7
181 Ống đen D42.2 x 2.3 6 13.58 11,818 160,491 13 176,54
182 Ống đen D42.2 x 2.5 6 14.69 11,818 173,609 13 190,97
183 Ống đen D42.2 x 2.8 6 16.32 11,818 192,873 13 212,16
184 Ống đen D42.2 x 3.0 6 17.4 11,818 205,636 13 226,2
185 Ống đen D42.2 x 3.2 6 18.47 11,818 218,282 13 240,11
186 Ống đen D48.1 x 1.2 6 8.33 12,682 105,64 13,95 116,204
187 Ống đen D48.1 x 1.4 6 9.67 12,682 122,633 13,95 134,897
188 Ống đen D48.1 x 1.5 6 10.34 12,045 124,55 13,25 137,005
189 Ống đen D48.1 x 1.8 6 12.33 12,045 148,52 13,25 163,373
190 Ống đen D48.1 x 2.0 6 13.64 11,818 161,2 13 177,32
191 Ống đen D48.1 x 2.3 6 15.59 11,818 184,245 13 202,67
192 Ống đen D48.1 x 2.5 6 16.87 11,818 199,373 13 219,31
193 Ống đen D48.1 x 2.8 6 18.77 11,818 221,827 13 244,01
194 Ống đen D48.1 x 3.0 6 20.02 11,818 236,6 13 260,26
195 Ống đen D48.1 x 3.2 6 21.26 11,818 251,255 13 276,38
196 Ống đen D59.9 x 1.4 6 12.12 12,682 153,704 13,95 169,074
197 Ống đen D59.9 x 1.5 6 12.96 12,045 156,109 13,25 171,72
198 Ống đen D59.9 x 1.8 6 15.47 12,045 186,343 13,25 204,978
199 Ống đen D59.9 x 2.0 6 17.13 11,818 202,445 13 222,69
200 Ống đen D59.9 x 2.3 6 19.6 11,818 231,636 13 254,8
201 Ống đen D59.9 x 2.5 6 21.23 11,818 250,9 13 275,99
202 Ống đen D59.9 x 2.8 6 23.66 11,818 279,618 13 307,58
203 Ống đen D59.9 x 3.0 6 25.26 11,818 298,527 13 328,38
204 Ống đen D59.9 x 3.2 6 26.85 11,818 317,318 13 349,05
205 Ống đen D75.6 x 1.5 6 16.45 12,045 198,148 13,25 217,963
206 Ống đen D75.6 x 1.8 6 49.66 12,045 598,177 13,25 657,995
207 Ống đen D75.6 x 2.0 6 21.78 11,818 257,4 13 283,14
208 Ống đen D75.6 x 2.3 6 24.95 11,818 294,864 13 324,35
209 Ống đen D75.6 x 2.5 6 27.04 11,818 319,564 13 351,52
210 Ống đen D75.6 x 2.8 6 30.16 11,818 356,436 13 392,08
211 Ống đen D75.6 x 3.0 6 32.23 11,818 380,9 13 418,99
212 Ống đen D75.6 x 3.2 6 34.28 11,818 405,127 13 445,64
213 Ống đen D88.3 x 1.5 6 19.27 12,045 232,116 13,25 255,328
214 Ống đen D88.3 x 1.8 6 23.04 12,045 277,527 13,25 305,28
215 Ống đen D88.3 x 2.0 6 25.54 11,818 301,836 13 332,02
216 Ống đen D88.3 x 2.3 6 29.27 11,818 345,918 13 380,51
217 Ống đen D88.3 x 2.5 6 31.74 11,818 375,109 13 412,62
218 Ống đen D88.3 x 2.8 6 35.42 11,818 418,6 13 460,46
219 Ống đen D88.3 x 3.0 6 37.87 11,818 447,555 13 492,31
220 Ống đen D88.3 x 3.2 6 40.3 11,818 476,273 13 523,9
221 Ống đen D108.0 x 1.8 6 28.29 12,045 340,766 13,25 374,843
222 Ống đen D108.0 x 2.0 6 31.37 11,818 370,736 13 407,81
223 Ống đen D108.0 x 2.3 6 35.97 11,818 425,1 13 467,61
224 Ống đen D108.0 x 2.5 6 39.03 11,818 461,264 13 507,39
225 Ống đen D108.0 x 2.8 6 45.86 11,818 541,982 13 596,18
226 Ống đen D108.0 x 3.0 6 46.61 11,818 550,845 13 605,93
227 Ống đen D108.0 x 3.2 6 49.62 11,818 586,418 13 645,06
228 Ống đen D113.5 x 1.8 6 29.75 12,045 358,352 13,25 394,188
229 Ống đen D113.5 x 2.0 6 33 11,818 390 13 429
230 Ống đen D113.5 x 2.3 6 37.84 11,818 447,2 13 491,92
231 Ống đen D113.5 x 2.5 6 41.06 11,818 485,255 13 533,78
232 Ống đen D113.5 x 2.8 6 45.86 11,818 541,982 13 596,18
233 Ống đen D113.5 x 3.0 6 49.05 11,818 579,682 13 637,65
234 Ống đen D113.5 x 3.2 6 52.23 11,818 617,264 13 678,99
235 Ống đen D126.8 x 1.8 6 33.29 12,045 400,993 13,25 441,093
236 Ống đen D126.8 x 2.0 6 36.93 11,818 436,445 13 480,09
237 Ống đen D126.8 x 2.3 6 42.37 11,818 500,736 13 550,81
238 Ống đen D126.8 x 2.5 6 45.98 11,818 543,4 13 597,74
239 Ống đen D126.8 x 2.8 6 54.37 11,818 642,555 13 706,81
240 Ống đen D126.8 x 3.0 6 54.96 11,818 649,527 13 714,48
241 Ống đen D126.8 x 3.2 6 58.52 11,818 691,6 13 760,76
243

BẢNG GIÁ ỐNG THÉP MẠ KẼM – THÉP ỐNG ĐEN CỠ LỚN

244 Ống đen cỡ lớn D141.3 x 3.96 6 80.46 12,409 998,435 13,65 1,098,279
245 Ống đen cỡ lớn D141.3 x 4.78 6 96.54 12,409 1,197,974 13,65 1,317,771
246 Ống đen cỡ lớn D141.3 x 5.56 6 111.66 12,409 1,385,599 13,65 1,524,159
247 Ống đen cỡ lớn D141.3 x 6.35 6 130.62 12,409 1,620,875 13,65 1,782,963
248 Ống đen cỡ lớn D168.3 x 3.96 6 96.24 12,955 1,246,833 14,251 1,371,516
249 Ống đen cỡ lớn D168.3 x 4.78 6 115.62 12,955 1,497,910 14,251 1,647,701
250 Ống đen cỡ lớn D168.3 x 5.56 6 133.86 12,955 1,734,217 14,251 1,907,639
251 Ống đen cỡ lớn D168.3 x 6.35 6 152.16 12,955 1,971,302 14,251 2,168,432
252 Ống đen cỡ lớn D219.1 x 4.78 6 151.56 12,955 1,963,529 14,251 2,159,882
253 Ống đen cỡ lớn D219.1 x 5.16 6 163.32 12,955 2,115,885 14,251 2,327,473
254 Ống đen cỡ lớn D219.1 x 5.56 6 175.68 12,955 2,276,014 14,251 2,503,616
255 Ống đen cỡ lớn D219.1 x 6.35 6 199.86 12,955 2,589,277 14,251 2,848,205
256 Ống đen cỡ lớn D273 x 6.35 6 250.5 12,955 3,245,341 14,251 3,569,876
257 Ống đen cỡ lớn D273 x 7.8 6 306.06 12,955 3,965,146 14,251 4,361,661
258 Ống đen cỡ lớn D273 x 9.27 6 361.68 12,955 4,685,729 14,251 5,154,302
259 Ống đen cỡ lớn D323.9 x 4.57 6 215.82 12,955 2,796,046 14,251 3,075,651
260 Ống đen cỡ lớn D323.9 x 6.35 6 298.2 12,955 3,863,317 14,251 4,249,648
261 Ống đen cỡ lớn D323.9 x 8.38 6 391.02 12,955 5,065,842 14,251 5,572,426
262 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 4.78 6 247.74 12,955 3,209,584 14,251 3,530,543
263 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 6.35 6 328.02 12,955 4,249,648 14,251 4,674,613
264 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 7.93 6 407.52 12,955 5,279,607 14,251 5,807,568
265 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 9.53 6 487.5 12,955 6,315,784 14,251 6,947,363
266 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 11.1 6 565.56 12,955 7,327,087 14,251 8,059,796
267 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 12.7 6 644.04 12,955 8,343,831 14,251 9,178,214
268 Ống đen cỡ lớn D406 x 6.35 6 375.72 12,955 4,867,623 14,251 5,354,386
269 Ống đen cỡ lớn D406 x 7.93 6 467.34 12,955 6,054,602 14,251 6,660,062
270 Ống đen cỡ lớn D406 x 9.53 6 559.38 12,955 7,247,022 14,251 7,971,724
271 Ống đen cỡ lớn D406 x 12.7 6 739.44 12,955 9,579,781 14,251 10,537,759
272 Ống đen cỡ lớn D457.2 x 6.35 6 526.26 12,955 6,817,938 14,251 7,499,731
273 Ống đen cỡ lớn D457.2 x 7.93 6 526.26 12,955 6,817,938 14,251 7,499,731
274 Ống đen cỡ lớn D457.2 x 9.53 6 630.96 12,955 8,174,374 14,251 8,991,811
275 Ống đen cỡ lớn D457.2 x 11.1 6 732.3 12,955 9,487,279 14,251 10,436,007
276 Ống đen cỡ lớn D508 x 6.35 6 471.12 12,955 6,103,574 14,251 6,713,931
277 Ống đen cỡ lớn D508 x 9.53 6 702.54 12,955 9,101,725 14,251 10,011,898
278 Ống đen cỡ lớn D508 x 12.7 6 930.3 12,955 12,052,459 14,251 13,257,705
279 Ống đen cỡ lớn D610 x 6.35 6 566.88 17,727 10,049,236 19,5 11,054,160
280 Ống đen cỡ lớn D610 x 9.53 6 846.3 17,727 15,002,591 19,5 16,502,850
281 Ống đen cỡ lớn D610 x 12.7 6 1121.88 17,727 19,887,873 19,5 21,876,660
282 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 6.35 6 328.02 12,955 4,249,648 14,251 4,674,613
283

BẢNG GIÁ ỐNG THÉP MẠ KẼM – THÉP ỐNG ĐEN SIÊU DÀY

284 Ống đen siêu dày D42.2 x 4.0 6 22.61 13,136 297,013 14,45 326,715
285 Ống đen siêu dày D42.2 x 4.2 6 23.62 13,136 310,281 14,45 341,309
286 Ống đen siêu dày D42.2 x 4.5 6 25.1 13,136 329,723 14,45 362,695
287 Ống đen siêu dày D48.1 x 4.0 6 26.1 13,136 342,859 14,45 377,145
288 Ống đen siêu dày D48.1 x 4.2 6 27.28 13,136 358,36 14,45 394,196
289 Ống đen siêu dày D48.1 x 4.5 6 29.03 13,136 381,349 14,45 419,484
290 Ống đen siêu dày D48.1 x 4.8 6 30.75 13,136 403,943 14,45 444,338
291 Ống đen siêu dày D48.1 x 5.0 6 31.89 13,409 427,616 14,75 470,378
292 Ống đen siêu dày D59.9 x 4.0 6 33.09 13,136 434,682 14,45 478,151
293 Ống đen siêu dày D59.9 x 4.2 6 34.62 13,136 454,781 14,45 500,259
294 Ống đen siêu dày D59.9 x 4.5 6 36.89 13,136 484,6 14,45 533,061
295 Ống đen siêu dày D59.9 x 4.8 6 39.13 13,136 514,026 14,45 565,429
296 Ống đen siêu dày D59.9 x 5.0 6 40.62 13,409 544,677 14,75 599,145
297 Ống đen siêu dày D75.6 x 4.0 6 42.38 13,136 556,719 14,45 612,391
298 Ống đen siêu dày D75.6 x 4.2 6 44.37 13,136 582,86 14,45 641,147
299 Ống đen siêu dày D75.6 x 4.5 6 47.34 13,136 621,875 14,45 684,063
300 Ống đen siêu dày D75.6 x 4.8 6 50.29 13,136 660,628 14,45 726,691
301 Ống đen siêu dày D75.6 x 5.0 6 52.23 13,409 700,357 14,75 770,393
302 Ống đen siêu dày D75.6 x 5.2 6 54.17 13,409 726,37 14,75 799,008
303 Ống đen siêu dày D75.6 x 5.5 6 57.05 13,409 764,989 14,75 841,488
304 Ống đen siêu dày D75.6 x 6.0 6 61.79 13,409 828,548 14,75 911,403
305 Ống đen siêu dày D88.3 x 4.0 6 49.9 13,136 655,505 14,45 721,055
306 Ống đen siêu dày D88.3 x 4.2 6 52.27 13,136 686,638 14,45 755,302
307 Ống đen siêu dày D88.3 x 4.5 6 55.8 13,136 733,009 14,45 806,31
308 Ống đen siêu dày D88.3 x 4.8 6 59.31 13,136 779,118 14,45 857,03
309 Ống đen siêu dày D88.3 x 5.0 6 61.63 13,409 826,402 14,75 909,043
310 Ống đen siêu dày D88.3 x 5.2 6 63.94 13,409 857,377 14,75 943,115
311 Ống đen siêu dày D88.3 x 5.5 6 67.39 13,409 903,639 14,75 994,003
312 Ống đen siêu dày D88.3 x 6.0 6 73.07 13,409 979,802 14,75 1,077,783
313 Ống đen siêu dày D113.5 x 4.0 6 64.81 13,136 851,368 14,45 936,505
314 Ống đen siêu dày D113.5 x 4.2 6 67.93 13,136 892,353 14,45 981,589
315 Ống đen siêu dày D113.5 x 4.5 6 72.58 13,136 953,437 14,45 1,048,781
316 Ống đen siêu dày D113.5 x 4.8 6 77.2 13,136 1,014,127 14,45 1,115,540
317 Ống đen siêu dày D113.5 x 5.0 6 80.27 13,409 1,076,348 14,75 1,183,983
318 Ống đen siêu dày D113.5 x 5.2 6 83.33 13,409 1,117,380 14,75 1,229,118
319 Ống đen siêu dày D113.5 x 5.5 6 87.89 13,409 1,178,525 14,75 1,296,378
320 Ống đen siêu dày D113.5 x 6.0 6 95.44 13,409 1,279,764 14,75 1,407,740
321 Ống đen siêu dày D126.8 x 4.0 6 72.68 13,136 954,751 14,45 1,050,226
322 Ống đen siêu dày D126.8 x 4.2 6 76.19 13,136 1,000,860 14,45 1,100,946
323 Ống đen siêu dày D126.8 x 4.5 6 81.43 13,136 1,069,694 14,45 1,176,664
324

BẢNG GIÁ THÉP HỘP MẠ KẼM

325 Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.0 6 3.45 14,545 50,182 16 55,2
326 Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.1 6 3.77 14,545 54,836 16 60,32
327 Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.2 6 4.08 14,545 59,345 16 65,28
328 Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.4 6 4.7 14,545 68,364 16 75,2
329 Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.0 6 2.41 14,545 35,055 16 38,56
330 Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.1 6 2.63 14,545 38,255 16 42,08
331 Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.2 6 2.84 14,545 41,309 16 45,44
332 Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.4 6 3.25 14,545 47,273 16 52
333 Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.0 6 2.79 14,545 40,582 16 44,64
334 Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.1 6 3.04 14,545 44,218 16 48,64
335 Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.2 6 3.29 14,545 47,855 16 52,64
336 Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.4 6 3.78 14,545 54,982 16 60,48
337 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.0 6 3.54 14,545 51,491 16 56,64
338 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.1 6 3.87 14,545 56,291 16 61,92
339 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.2 6 4.2 13,223 55,535 14,545 61,089
340 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.4 6 4.83 13,223 63,866 14,545 70,252
341 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.5 6 5.14 14,545 74,764 16 82,24
342 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.8 6 6.05 13,223 79,998 14,545 87,997
343 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.0 6 5.43 14,545 78,982 16 86,88
344 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.1 6 5.94 14,545 86,4 16 95,04
345 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.2 6 6.46 14,545 93,964 16 103,36
346 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.4 6 7.47 14,545 108,655 16 119,52
347 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.5 6 7.97 14,545 115,927 16 127,52
348 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.8 6 9.44 14,545 137,309 16 151,04
349 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.0 6 10.4 14,545 151,273 16 166,4
350 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.3 6 11.8 14,545 171,636 16 188,8
351 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.5 6 12.72 14,545 185,018 16 203,52
352 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.0 6 4.48 14,545 65,164 16 71,68
353 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.1 6 4.91 14,545 71,418 16 78,56
354 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.2 6 5.33 14,545 77,527 16 85,28
355 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.4 6 6.15 14,545 89,455 16 98,4
356 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x1.5 6 6.56 14,545 95,418 16 104,96
357 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.8 6 7.75 14,545 112,727 16 124
358 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 2.0 6 8.52 14,545 123,927 16 136,32
359 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.0 6 6.84 14,545 99,491 16 109,44
360 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.1 6 7.5 14,545 109,091 16 120
361 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.2 6 8.15 14,545 118,545 16 130,4
362 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.4 6 9.45 14,545 137,455 16 151,2
363 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.5 6 10.09 14,545 146,764 16 161,44
364 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.8 6 11.98 14,545 174,255 16 191,68
365 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.0 6 13.23 14,545 192,436 16 211,68
366 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.3 6 15.06 14,545 219,055 16 240,96
367 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.5 6 16.25 14,545 236,364 16 260
368 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.0 6 5.43 14,545 78,982 16 86,88
369 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.1 6 5.94 14,545 86,4 16 95,04
370 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.2 6 6.46 14,545 93,964 16 103,36
371 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.4 6 7.47 14,545 108,655 16 119,52
372 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.5 6 7.97 14,545 115,927 16 127,52
373 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.8 6 9.44 14,545 137,309 16 151,04
374 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.0 6 10.4 14,545 151,273 16 166,4
375 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.3 6 11.8 14,545 171,636 16 188,8
376 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.5 6 12.72 14,545 185,018 16 203,52
377 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.0 6 8.25 14,545 120 16 132
378 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.1 6 9.05 14,545 131,636 16 144,8
379 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.2 6 9.85 14,545 143,273 16 157,6
380 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.4 6 11.43 14,545 166,255 16 182,88
381 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.5 6 12.21 14,545 177,6 16 195,36
382 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.8 6 14.53 14,545 211,345 16 232,48
383 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.0 6 16.05 14,545 233,455 16 256,8
384 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.3 6 18.3 14,545 266,182 16 292,8
385 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.5 6 19.78 14,545 287,709 16 316,48
386 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.8 6 21.79 14,545 316,945 16 348,64
387 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 3.0 6 23.4 14,545 340,364 16 374,4
388 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 0.8 6 5.88 14,545 85,527 16 94,08
389 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.0 6 7.31 14,545 106,327 16 116,96
390 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.1 6 8.02 14,545 116,655 16 128,32
391 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.2 6 8.72 14,545 126,836 16 139,52
392 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.4 6 10.11 14,545 147,055 16 161,76
393 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.5 6 10.8 14,545 157,091 16 172,8
394 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.8 6 12.83 14,545 186,618 16 205,28
395 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.0 6 14.17 14,545 206,109 16 226,72
396 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.3 6 16.14 14,545 234,764 16 258,24
397 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.5 6 17.43 14,545 253,527 16 278,88
398 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.8 6 19.33 14,545 281,164 16 309,28
399 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 3.0 6 20.57 14,545 299,2 16 329,12
400 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.1 6 12.16 14,545 176,873 16 194,56
401 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.2 6 13.24 14,545 192,582 16 211,84
402 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.4 6 15.38 14,545 223,709 16 246,08
403 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.5 6 16.45 14,545 239,273 16 263,2
404 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.8 6 19.61 14,545 285,236 16 313,76
405 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.0 6 21.7 14,545 315,636 16 347,2
406 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.3 6 24.8 14,545 360,727 16 396,8
407 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.5 6 26.85 14,545 390,545 16 429,6
408 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.8 6 29.88 14,545 434,618 16 478,08
409 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 3.0 6 31.88 14,545 463,709 16 510,08
410 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 3.2 6 33.86 14,545 492,509 16 541,76
411 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.4 6 16.02 14,545 233,018 16 256,32
412 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.5 6 19.27 14,545 280,291 16 308,32
413 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.8 6 23.01 14,545 334,691 16 368,16
414 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.0 6 25.47 14,545 370,473 16 407,52
415 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.3 6 29.14 14,545 423,855 16 466,24
416 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.5 6 31.56 14,545 459,055 16 504,96
417 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.8 6 35.15 14,545 511,273 16 562,4
418 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 3.0 6 37.35 14,545 543,273 16 597,6
419 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 3.2 6 38.39 14,545 558,4 16 614,24
420 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.1 6 10.09 14,545 146,764 16 161,44
421 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.2 6 10.98 14,545 159,709 16 175,68
422 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.4 6 12.74 14,545 185,309 16 203,84
423 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.5 6 13.62 14,545 198,109 16 217,92
424 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.8 6 16.22 14,545 235,927 16 259,52
425 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.0 6 17.94 14,545 260,945 16 287,04
426 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.3 6 20.47 14,545 297,745 16 327,52
427 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.5 6 22.14 14,545 322,036 16 354,24
428 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.8 6 24.6 14,545 357,818 16 393,6
429 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 3.0 6 26.23 14,545 381,527 16 419,68
430 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 3.2 6 27.83 14,545 404,8 16 445,28
431 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.4 6 19.33 14,545 281,164 16 309,28
432 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.5 6 20.68 14,545 300,8 16 330,88
433 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.8 6 24.69 14,545 359,127 16 395,04
434 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.0 6 27.34 14,545 397,673 16 437,44
435 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.3 6 31.29 14,545 455,127 16 500,64
436 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.5 6 33.89 14,545 492,945 16 542,24
437 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.8 6 37.77 14,545 549,382 16 604,32
438 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 3.0 6 40.33 14,545 586,618 16 645,28
439 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 3.2 6 42.87 14,545 623,564 16 685,92
440 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.1 6 12.16 14,545 176,873 16 194,56
441 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.2 6 13.24 14,545 192,582 16 211,84
442 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.4 6 15.38 14,545 223,709 16 246,08
443 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.5 6 16.45 14,545 239,273 16 263,2
444 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.8 6 19.61 14,545 285,236 16 313,76
445 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.0 6 21.7 14,545 315,636 16 347,2
446 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.3 6 24.8 14,545 360,727 16 396,8
447 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.5 6 26.85 14,545 390,545 16 429,6
448 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.8 6 29.88 14,545 434,618 16 478,08
449 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 3.0 6 31.88 14,545 463,709 16 510,08
450 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 3.2 6 33.86 14,545 492,509 16 541,76
451 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 1.5 6 20.68 14,545 300,8 16 330,88
452 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 1.8 6 24.69 14,545 359,127 16 395,04
453 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.0 6 27.34 14,545 397,673 16 437,44
454 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.3 6 31.29 14,545 455,127 16 500,64
455 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.5 6 33.89 14,545 492,945 16 542,24
456 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.8 6 37.77 14,545 549,382 16 604,32
457 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 3.0 6 40.33 14,545 586,618 16 645,28
458 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 3.2 6 42.87 14,545 623,564 16 685,92
459 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 1.5 6 24.93 14,545 362,618 16 398,88
460 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 1.8 6 29.79 14,545 433,309 16 476,64
461 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.0 6 33.01 14,545 480,145 16 528,16
462 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.3 6 37.8 14,545 549,818 16 604,8
463 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.5 6 40.98 14,545 596,073 16 655,68
464 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.8 6 45.7 14,545 664,727 16 731,2
465 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.0 6 48.83 14,545 710,255 16 781,28
466 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.2 6 51.94 14,545 755,491 16 831,04
467 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.5 6 56.58 14,545 822,982 16 905,28
468 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.8 6 61.17 14,545 889,745 16 978,72
469 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 4.0 6 64.21 13,223 849,031 14,545 933,934
470 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 1.8 6 29.79 14,545 433,309 16 476,64
471 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.0 6 33.01 14,545 480,145 16 528,16
472 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.3 6 37.8 14,545 549,818 16 604,8
473 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.5 6 40.98 14,545 596,073 16 655,68
474 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.8 6 45.7 14,545 664,727 16 731,2
475 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.0 6 48.83 14,545 710,255 16 781,28
476 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.2 6 51.94 14,545 755,491 16 831,04
477 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.5 6 56.58 14,545 822,982 16 905,28
478 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.8 6 61.17 14,545 889,745 16 978,72
479 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 4.0 6 64.21 14,545 933,964 16 1,027,360
480

BẢNG GIÁ ỐNG THÉP MẠ KẼM -THÉP HỘP ĐEN

482 Hộp đen 13 x 26 x 1.0 6 2.41 12,682 30,563 13,95 33,62
483 Hộp đen 13 x 26 x 1.1 6 3.77 12,682 47,81 13,95 52,592
484 Hộp đen 13 x 26 x 1.2 6 4.08 12,682 51,742 13,95 56,916
485 Hộp đen 13 x 26 x 1.4 6 4.7 12,682 59,605 13,95 65,565
486 Hộp đen 14 x 14 x 1.0 6 2.41 12,682 30,563 13,95 33,62
487 Hộp đen 14 x 14 x 1.1 6 2.63 12,682 33,353 13,95 36,689
488 Hộp đen 14 x 14 x 1.2 6 2.84 12,682 36,016 13,95 39,618
489 Hộp đen 14 x 14 x 1.4 6 3.25 12,682 41,216 13,95 45,338
490 Hộp đen 16 x 16 x 1.0 6 2.79 12,682 35,382 13,95 38,921
491 Hộp đen 16 x 16 x 1.1 6 3.04 12,682 38,553 13,95 42,408
492 Hộp đen 16 x 16 x 1.2 6 3.29 12,682 41,723 13,95 45,896
493 Hộp đen 16 x 16 x 1.4 6 3.78 12,682 47,937 13,95 52,731
494 Hộp đen 20 x 20 x 1.0 6 3.54 12,682 44,894 13,95 49,383
495 Hộp đen 20 x 20 x 1.1 6 3.87 12,682 49,079 13,95 53,987
496 Hộp đen 20 x 20 x 1.2 6 4.2 12,682 53,264 13,95 58,59
497 Hộp đen 20 x 20 x 1.4 6 4.83 12,682 61,253 13,95 67,379
498 Hộp đen 20 x 20 x 1.5 6 5.14 12,045 61,914 13,25 68,105
499 Hộp đen 20 x 20 x 1.8 6 6.05 12,045 72,875 13,25 80,163
500 Hộp đen 20 x 40 x 1.0 6 5.43 12,682 68,862 13,95 75,749
501 Hộp đen 20 x 40 x 1.1 6 5.94 12,682 75,33 13,95 82,863
502 Hộp đen 20 x 40 x 1.2 6 6.46 12,682 81,925 13,95 90,117
503 Hộp đen 20 x 40 x 1.4 6 7.47 12,682 94,733 13,95 104,207
504 Hộp đen 20 x 40 x 1.5 6 7.79 12,045 93,834 13,25 103,218
505 Hộp đen 20 x 40 x 1.8 6 9.44 12,045 113,709 13,25 125,08
506 Hộp đen 20 x 40 x 2.0 6 10.4 11,818 122,909 13 135,2
507 Hộp đen 20 x 40 x 2.3 6 11.8 11,818 139,455 13 153,4
508 Hộp đen 20 x 40 x 2.5 6 12.72 11,818 150,327 13 165,36
509 Hộp đen 25 x 25 x 1.0 6 4.48 12,682 56,815 13,95 62,496
510 Hộp đen 25 x 25 x 1.1 6 4.91 12,682 62,268 13,95 68,495
511 Hộp đen 25 x 25 x 1.2 6 5.33 12,682 67,594 13,95 74,354
512 Hộp đen 25 x 25 x 1.4 6 6.15 12,682 77,993 13,95 85,793
513 Hộp đen 25 x 25 x 1.5 6 6.56 12,045 79,018 13,25 86,92
514 Hộp đen 25 x 25 x 1.8 6 7.75 12,045 93,352 13,25 102,688
515 Hộp đen 25 x 25 x 2.0 6 8.52 11,818 100,691 13 110,76
516 Hộp đen 25 x 50 x 1.0 6 6.84 12,682 86,744 13,95 95,418
517 Hộp đen 25 x 50 x 1.1 6 7.5 12,682 95,114 13,95 104,625
518 Hộp đen 25 x 50 x 1.2 6 8.15 12,682 103,357 13,95 113,693
519 Hộp đen 25 x 50 x 1.4 6 9.45 12,682 119,843 13,95 131,828
520 Hộp đen 25 x 50 x 1.5 6 10.09 12,045 121,539 13,25 133,693
521 Hộp đen 25 x 50 x 1.8 6 11.98 12,045 144,305 13,25 158,735
522 Hộp đen 25 x 50 x 2.0 6 13.23 11,818 156,355 13 171,99
523 Hộp đen 25 x 50 x 2.3 6 15.06 11,818 177,982 13 195,78
524 Hộp đen 25 x 50 x 2.5 6 16.25 11,818 192,045 13 211,25
525 Hộp đen 30 x 30 x 1.0 6 5.43 12,682 68,862 13,95 75,749
526 Hộp đen 30 x 30 x 1.1 6 5.94 12,682 75,33 13,95 82,863
527 Hộp đen 30 x 30 x 1.2 6 6.46 12,682 81,925 13,95 90,117
528 Hộp đen 30 x 30 x 1.4 6 7.47 12,682 94,733 13,95 104,207
529 Hộp đen 30 x 30 x 1.5 6 7.97 12,045 96,002 13,25 105,603
530 Hộp đen 30 x 30 x 1.8 6 9.44 12,045 113,709 13,25 125,08
531 Hộp đen 30 x 30 x 2.0 6 10.4 11,818 122,909 13 135,2
532 Hộp đen 30 x 30 x 2.3 6 11.8 11,818 139,455 13 153,4
533 Hộp đen 30 x 30 x 2.5 6 12.72 11,818 150,327 13 165,36
534 Hộp đen 30 x 60 x 1.0 6 8.25 12,682 104,625 13,95 115,088
535 Hộp đen 30 x 60 x 1.1 6 9.05 12,682 114,77 13,95 126,248
536 Hộp đen 30 x 60 x 1.2 6 9.85 12,682 124,916 13,95 137,408
537 Hộp đen 30 x 60 x 1.4 6 11.43 12,682 144,953 13,95 159,449
538 Hộp đen 30 x 60 x 1.5 6 12.21 12,045 147,075 13,25 161,783
539 Hộp đen 30 x 60 x 1.8 6 14.53 12,045 175,02 13,25 192,523
540 Hộp đen 30 x 60 x 2.0 6 16.05 11,818 189,682 13 208,65
541 Hộp đen 30 x 60 x 2.3 6 18.3 11,818 216,273 13 237,9
542 Hộp đen 30 x 60 x 2.5 6 19.78 11,818 233,764 13 257,14
543 Hộp đen 30 x 60 x 2.8 6 21.97 11,818 259,645 13 285,61
544 Hộp đen 30 x 60 x 3.0 6 23.4 11,818 276,545 13 304,2
545 Hộp đen 40 x 40 x 1.1 6 8.02 12,682 101,708 13,95 111,879
546 Hộp đen 40 x 40 x 1.2 6 8.72 12,682 110,585 13,95 121,644
547 Hộp đen 40 x 40 x 1.4 6 10.11 12,682 128,213 13,95 141,035
548 Hộp đen 40 x 40 x 1.5 6 10.8 12,045 130,091 13,25 143,1
549 Hộp đen 40 x 40 x 1.8 6 12.83 12,045 154,543 13,25 169,998
550 Hộp đen 40 x 40 x 2.0 6 14.17 11,818 167,464 13 184,21
551 Hộp đen 40 x 40 x 2.3 6 16.14 11,818 190,745 13 209,82
552 Hộp đen 40 x 40 x 2.5 6 17.43 11,818 205,991 13 226,59
553 Hộp đen 40 x 40 x 2.8 6 19.33 11,818 228,445 13 251,29
554 Hộp đen 40 x 40 x 3.0 6 20.57 11,818 243,1 13 267,41
555 Hộp đen 40 x 80 x 1.1 6 12.16 12,682 154,211 13,95 169,632
556 Hộp đen 40 x 80 x 1.2 6 13.24 12,682 167,907 13,95 184,698
557 Hộp đen 40 x 80 x 1.4 6 15.38 12,682 195,046 13,95 214,551
558 Hộp đen 40 x 80 x 3.2 6 33.86 11,818 400,164 13 440,18
559 Hộp đen 40 x 80 x 3.0 6 31.88 11,818 376,764 13 414,44
560 Hộp đen 40 x 80 x 2.8 6 29.88 11,818 353,127 13 388,44
561 Hộp đen 40 x 80 x 2.5 6 26.85 11,818 317,318 13 349,05
562 Hộp đen 40 x 80 x 2.3 6 24.8 11,818 293,091 13 322,4
563 Hộp đen 40 x 80 x 2.0 6 21.7 11,818 256,455 13 282,1
564 Hộp đen 40 x 80 x 1.8 6 19.61 12,045 236,211 13,25 259,833
565 Hộp đen 40 x 80 x 1.5 6 16.45 12,045 198,148 13,25 217,963
566 Hộp đen 40 x 100 x 1.5 6 19.27 12,045 232,116 13,25 255,328
567 Hộp đen 40 x 100 x 1.8 6 23.01 12,045 277,166 13,25 304,883
568 Hộp đen 40 x 100 x 2.0 6 25.47 11,818 301,009 13 331,11
569 Hộp đen 40 x 100 x 2.3 6 29.14 11,818 344,382 13 378,82
570 Hộp đen 40 x 100 x 2.5 6 31.56 11,818 372,982 13 410,28
571 Hộp đen 40 x 100 x 2.8 6 35.15 11,818 415,409 13 456,95
572 Hộp đen 40 x 100 x 3.0 6 37.53 11,818 443,536 13 487,89
573 Hộp đen 40 x 100 x 3.2 6 38.39 11,818 453,7 13 499,07
574 Hộp đen 50 x 50 x 1.1 6 10.09 12,682 127,96 13,95 140,756
575 Hộp đen 50 x 50 x 1.2 6 10.98 12,682 139,246 13,95 153,171
576 Hộp đen 50 x 50 x 1.4 6 12.74 12,682 161,566 13,95 177,723
577 Hộp đen 50 x 50 x 3.2 6 27.83 11,818 328,9 13 361,79
578 Hộp đen 50 x 50 x 3.0 6 26.23 11,818 309,991 13 340,99
579 Hộp đen 50 x 50 x 2.8 6 24.6 11,818 290,727 13 319,8
580 Hộp đen 50 x 50 x 2.5 6 22.14 11,818 261,655 13 287,82
581 Hộp đen 50 x 50 x 2.3 6 20.47 11,818 241,918 13 266,11
582 Hộp đen 50 x 50 x 2.0 6 17.94 11,818 212,018 13 233,22
583 Hộp đen 50 x 50 x 1.8 6 16.22 12,045 195,377 13,25 214,915
584 Hộp đen 50 x 50 x 1.5 6 13.62 12,045 164,059 13,25 180,465
585 Hộp đen 50 x 100 x 1.4 6 19.33 12,682 245,14 13,95 269,654
586 Hộp đen 50 x 100 x 1.5 6 20.68 12,045 249,1 13,25 274,01
587 Hộp đen 50 x 100 x 1.8 6 24.69 12,045 297,402 13,25 327,143
588 Hộp đen 50 x 100 x 2.0 6 27.34 11,818 323,109 13 355,42
589 Hộp đen 50 x 100 x 2.3 6 31.29 11,818 369,791 13 406,77
590 Hộp đen 50 x 100 x 2.5 6 33.89 11,818 400,518 13 440,57
591 Hộp đen 50 x 100 x 2.8 6 37.77 11,818 446,373 13 491,01
592 Hộp đen 50 x 100 x 3.0 6 40.33 11,818 476,627 13 524,29
593 Hộp đen 50 x 100 x 3.2 6 42.87 11,818 506,645 13 557,31
594 Hộp đen 60 x 60 x 1.1 6 12.16 12,682 154,211 13,95 169,632
595 Hộp đen 60 x 60 x 1.2 6 13.24 12,682 167,907 13,95 184,698
596 Hộp đen 60 x 60 x 1.4 6 15.38 12,682 195,046 13,95 214,551
597 Hộp đen 60 x 60 x 1.5 6 16.45 12,045 198,148 13,25 217,963
598 Hộp đen 60 x 60 x 1.8 6 19.61 12,045 236,211 13,25 259,833
599 Hộp đen 60 x 60 x 2.0 6 21.7 11,818 256,455 13 282,1
600 Hộp đen 60 x 60 x 2.3 6 24.8 11,818 293,091 13 322,4
601 Hộp đen 60 x 60 x 2.5 6 26.85 11,818 317,318 13 349,05
602 Hộp đen 60 x 60 x 2.8 6 29.88 11,818 353,127 13 388,44
603 Hộp đen 60 x 60 x 3.0 6 31.88 11,818 376,764 13 414,44
604 Hộp đen 60 x 60 x 3.2 6 33.86 11,818 400,164 13 440,18
605 Hộp đen 90 x 90 x 1.5 6 24.93 12,045 300,293 13,25 330,323
606 Hộp đen 90 x 90 x 1.8 6 29.79 12,045 358,834 13,25 394,718
607 Hộp đen 90 x 90 x 2.0 6 33.01 11,818 390,118 13 429,13
608 Hộp đen 90 x 90 x 2.3 6 37.8 11,818 446,727 13 491,4
609 Hộp đen 90 x 90 x 2.5 6 40.98 11,818 484,309 13 532,74
610 Hộp đen 90 x 90 x 2.8 6 45.7 11,818 540,091 13 594,1
611 Hộp đen 90 x 90 x 3.0 6 48.83 11,818 577,082 13 634,79
612 Hộp đen 90 x 90 x 3.2 6 51.94 11,818 613,836 13 675,22
613 Hộp đen 90 x 90 x 3.5 6 56.58 11,818 668,673 13 735,54
614 Hộp đen 90 x 90 x 3.8 6 61.17 11,818 722,918 13 795,21
615 Hộp đen 90 x 90 x 4.0 6 64.21 11,818 758,845 13 834,73
616 Hộp đen 60 x 120 x 1.8 6 29.79 11,818 352,064 13 387,27
617 Hộp đen 60 x 120 x 2.0 6 33.01 11,818 390,118 13 429,13
618 Hộp đen 60 x 120 x 2.3 6 37.8 11,818 446,727 13 491,4
619 Hộp đen 60 x 120 x 2.5 6 40.98 11,818 484,309 13 532,74
620 Hộp đen 60 x 120 x 2.8 6 45.7 11,818 540,091 13 594,1
621 Hộp đen 60 x 120 x 3.0 6 48.83 11,818 577,082 13 634,79
622 Hộp đen 60 x 120 x 3.2 6 51.94 11,818 613,836 13 675,22
623 Hộp đen 60 x 120 x 3.5 6 56.58 11,818 668,673 13 735,54
624 Hộp đen 60 x 120 x 3.8 6 61.17 11,818 722,918 13 795,21
625 Hộp đen 60 x 120 x 4.0 6 64.21 11,818 758,845 13 834,73
627

BẢNG GIÁ THÉP V

628 Thép V 30 x 30 x 3 x 6m 6 8.14 17,727 144,3 19,5 158,73
629 Thép V 40 x 40 x 4 x 6m 6 14.54 17,727 257,755 19,5 283,53
630 Thép V 50 x 50 x 3 x 6m 6 14.5 17,727 257,045 19,5 282,75
631 Thép V 50 x 50 x 4 x 6m 6 18.5 17,727 327,955 19,5 360,75
632 Thép V 50 x 50 x 5 x 6m 6 22.62 17,727 400,991 19,5 441,09
633 Thép V 50 x 50 x 6 x 6m 6 26.68 17,727 472,964 19,5 520,26
634 Thép V 60 x 60 x 4 x 6m 6 21.78 17,727 386,1 19,5 424,71
635 Thép V 60 x 60 x 5 x 6m 6 27.3 17,727 483,955 19,5 532,35
636 Thép V 63 x 63 x 5 x 6m 6 28 17,727 496,364 19,5 546
637 Thép V 63 x 63 x 6 x 6m 6 34 17,773 604,273 19,55 664,7
638 Thép V 75 x 75 x 6 x 6m 6 41 17,727 726,818 19,5 799,5
639 Thép V 70 x 70 x 7 x 6m 6 44 17,727 780 19,5 858
640 Thép V 75 x 75 x 7 x 6m 6 47 17,773 835,318 19,55 918,85
641 Thép V 80 x 80 x 6 x 6m 6 44 17,727 780 19,5 858
642 Thép V 80 x 80 x 7 x 6m 6 51 17,727 904,091 19,5 994,5
643 Thép V 80 x 80 x 8 x 6m 6 57 17,727 1,010,455 19,5 1,111,500
644 Thép V 90 x 90 x 6 x 6m 6 50 17,727 886,364 19,5 975
645 Thép V 90 x 90 x 7 x 6m 6 57.84 17,727 1,025,345 19,5 1,127,880
646 Thép V 100 x 100 x 8 x 6m 6 73 17,727 1,294,091 19,5 1,423,500
647 Thép V 100 x 100 x 10 x 6m 6 90 17,727 1,595,455 19,5 1,755,000
648 Thép V 120 x 120 x 8 x 12m 12 176 17,727 3,120,000 19,5 3,432,000
649 Thép V 120 x 120 x 10 x 12m 12 219 17,727 3,882,273 19,5 4,270,500
650 Thép V 120 x 120 x 12 x 12m 12 259 17,727 4,591,364 19,5 5,050,500
651 Thép V 130 x 130 x 10 x 12m 12 237 17,727 4,201,364 19,5 4,621,500
652 Thép V 130 x 130 x 12 x 12m 12 280 17,727 4,963,636 19,5 5,460,000
653 Thép V 150 x 150 x 10 x 12m 12 274 17,727 4,857,273 19,5 5,343,000
654 Thép V 150 x 150 x 12 x 12m 12 327 17,727 5,796,818 19,5 6,376,500
655 Thép V 150 x 150 x 15 x 12m 12 405 17,727 7,179,545 19,5 7,897,500
656 Thép V 175 x 175 x 15 m 12m 12 472 17,726 8,366,844 19,499 9,203,528
657 Thép V 200 x 200 x 15 x 12m 12 543 17,726 9,625,415 19,499 10,587,957
658 Thép V 200 x 200 x 20 x 12m 12 716 17,726 12,692,076 19,499 13,961,284
659 Thép V 200 x 200 x 25 x 12m 12 888 17,727 15,741,818 19,5 17,316,000

BẢNG GIÁ THÉP H

660 Thép H 100 x 100 x 6 x 8 x 12m 12 206.4 17,727 3,658,909 19,5 4,024,800
661 Thép H 125 x 125 x 6.5 x 9 x 12m 12 285.6 17,727 5,062,909 19,5 5,569,200
662 Thép H 150 x 150 x 7 x 10 x 12m 12 378 17,727 6,700,909 19,5 7,371,000
663 Thép H 175 x 175 x 7.5 x 11 x 12m 12 484.8 17,727 8,594,182 19,5 9,453,600
664 Thép H 200 x 200 x 8 x 12 x 12m 12 598.8 17,727 10,615,091 19,5 11,676,600
665 Thép H 250 x 250 x 9 x 14 x 12m 12 868.8 17,727 15,401,455 19,5 16,941,600
666 Thép H 300 x 300 x 10 x 15 x 12m 12 1128 11,364 12,818,182 12,5 14,100,000
667 Thép H 340 x 250 x 9 x 14 x 12m 12 956.4 17,727 16,954,364 19,5 18,649,800
668 Thép H 350 x 350 x 12 x 19 x 12m 12 1644 17,727 29,143,636 19,5 32,058,000
669 Thép H 400 x 400 x 13 x 21 x 12m 12 2064 17,727 36,589,091 19,5 40,248,000
670 Thép H 440 x 300 x 11 x 18 x 12m 12 1488 17,727 26,378,182 19,5 29,016,000

BẢNG GIÁ THÉP U

671 Thép U 80 x 36 x 4.0 x 6m 6 42.3 17,727 749,864 19,5 824,85
672 Thép U 100 x 46 x 4.5 x 6m 6 51.54 17,727 913,664 19,5 1,005,030
673 Thép U 120 x 52 x 4.8 x 6m 6 62.4 17,727 1,106,182 19,5 1,216,800
674 Thép U 140 x 58 x 4.9 x 6m 6 73.8 17,727 1,308,273 19,5 1,439,100
675 Thép U 150 x 75 x 6.5 x 12m 12 232.2 17,727 4,116,273 19,5 4,527,900
676 Thép U 160 x 64 x 5 x 12m 12 174 17,727 3,084,545 19,5 3,393,000
677 Thép U 180 x 74 x 5.1 x 12m 12 208.8 17,727 3,701,455 19,5 4,071,600
678 Thép U 200 x 76 x 5.2 x 12m 12 220.8 17,727 3,914,182 19,5 4,305,600
679 Thép U 250 x 78 x 7.0 x 12m 12 330 17,727 5,850,000 19,5 6,435,000
680 Thép U 300 x 85 x 7.0 x 12m 12 414 17,727 7,339,091 19,5 8,073,000
681 Thép U 400 x 100 x 10.5 x 12m 12 708 17,727 12,550,909 19,5 13,806,000

BẢNG GIÁ THÉP I

682 Thép I 100 x 55 x 4.5 x 6m 6 56.8 17,727 1,006,909 19,5 1,107,600
683 Thép I 120 x 64 x 4.8 x 6m 6 69 17,727 1,223,182 19,5 1,345,500
684 Thép I 150 x 75 x 5 x 7 x 12m 12 168 17,727 2,978,182 19,5 3,276,000
685 Thép I 194 x 150 x 6 x 9 x 12m 12 367.2 17,727 6,509,455 19,5 7,160,400
686 Thép I 200 x 100 x 5.5 x 8 x 12m 12 255.6 17,727 4,531,091 19,5 4,984,200
687 Thép I 250 x 125 x 6 x 9 x 12m 12 355.2 17,727 6,296,727 19,5 6,926,400
688 Thép I 294 x 200 x 8 x 12 x 12m 12 681.6 17,727 12,082,909 19,5 13,291,200
689 Thép I 300 x 150 x 6.5 x 9 x 12m 12 440.4 17,727 7,807,091 19,5 8,587,800
690 Thép I 350 x 175 x 7 x 11 x 12m 12 595.2 17,727 10,551,273 19,5 11,606,400
691 Thép I 390 x 300 x 10 x 16 x 12m 12 1284 17,727 22,761,818 19,5 25,038,000

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *